XHCN LÀ DO TẦNG LỚP TINH HOA TẠO RA ĐỂ THAO TÚNG XÃ HỘI ?
Trong các nghiên cứu lịch sử và chính trị tồn tại một quan điểm cho rằng sự hình thành của chủ nghĩa xã hội thế kỷ 19 không phải là sản phẩm tự phát của phong trào công nhân mà là một dự án do một nhóm tinh anh nghĩ ra để thao túng quần chúng. Các nghiên cứu theo hướng này dựa trên 4 luận điểm chính.
───
BỐN LUẬN ĐIỂM VỀ NGUỒN GỐC TINH ANH CỦA CHỦ NGHĨA XÃ HỘI
Luận điểm thứ nhất xuất phát từ xuất thân và khoảng cách tầng lớp của các nhà tư tưởng. Hầu hết những người sáng lập và định hình chủ nghĩa xã hội thế kỷ 19 không thuộc tầng lớp công nhân: Karl Marx xuất thân từ một gia đình luật sư khá giả thuộc tầng lớp thượng trung lưu ở Trier, bảo vệ luận án tiến sĩ về triết học Hy Lạp cổ đại tại Đại học Jena năm 1841 nhưng chưa từng giữ chức vụ giảng dạy đại học chính thức, Friedrich Engels là con trai của một chủ xưởng dệt giàu có, Henri de Saint-Simon xuất thân từ một dòng họ quý tộc lâu đời của Pháp, còn Robert Owen là một chủ nhà máy dệt thành đạt ở Anh; bản thân Marx và Engels tự phân biệt "chủ nghĩa xã hội khoa học" của mình với "chủ nghĩa xã hội không tưởng" của Saint-Simon, Owen và Fourier, nhưng nhóm nghiên cứu phê phán cho rằng tiêu chí xuất thân giai cấp áp dụng như nhau cho cả hai dòng này. Từ đó nhóm nghiên cứu phê phán cho rằng đây là hiện tượng "trí thức tiểu tư sản" hoặc giới tinh anh học thuật tự cho mình quyền nói thay và thiết kế tương lai cho giai cấp công nhân, biến nỗi đau thực tế của người lao động thành công cụ lý thuyết để kiến tạo một trật tự xã hội mới, trong đó chính nhóm trí thức này nắm vai trò định hướng.
Luận điểm thứ hai dựa trên lý thuyết về tầng lớp tinh anh, với các đại diện tiêu biểu là Vilfredo Pareto, Gaetano Mosca và Robert Michels, người đưa ra định luật sắt về chế độ đầu sỏ (Iron Law of Oligarchy) dựa trên nghiên cứu các đảng xã hội châu Âu đầu thế kỷ 20, cho rằng mọi tổ chức lớn tất yếu sinh ra một tầng lớp lãnh đạo chuyên nghiệp nắm quyền chi phối. Theo Pareto và Mosca, lịch sử nhân loại thực chất là sự thay thế tầng lớp tinh anh này bằng một tầng lớp tinh anh khác, gọi là sự tuần hoàn của giới tinh anh. Bản thân ba học giả này không viết trực tiếp về chủ nghĩa xã hội thế kỷ 19 như một dự án thao túng có chủ đích; việc gọi chủ nghĩa xã hội là một huyền thoại chính trị là cách nhóm nghiên cứu phê phán vận dụng mở rộng khung lý thuyết tinh anh của họ vào trường hợp này. Theo cách vận dụng đó, khi trật tự tư bản thế kỷ 19 bộc lộ nhiều bất cập, một bộ phận tinh anh mới gồm giới trí thức và các nhà tư tưởng cách mạng cần một phong trào quần chúng đủ mạnh để lật đổ tầng lớp thống trị cũ là giới tư bản và phong kiến, và chủ nghĩa xã hội trở thành một hệ tư tưởng quyến rũ được dùng để huy động sức mạnh của số đông quần chúng lao động, khi phong trào thành công thì quyền lực không thực sự thuộc về quần chúng mà chuyển sang tay nhóm tinh anh lãnh đạo phong trào đó.
Luận điểm thứ ba xem chủ nghĩa xã hội không tưởng là một dự án kỹ thuật xã hội từ trên xuống. Saint-Simon từng đề xuất một xã hội công nghiệp được quản lý bởi các nhà khoa học, chuyên gia và nhà công nghiệp; thuật ngữ chế độ chuyên gia (Technocracy) chỉ xuất hiện muộn hơn, vào thế kỷ 20, và được các nhà nghiên cứu sau này gán ngược cho mô hình của Saint-Simon. Bản chất của các mô hình này, theo góc nhìn phân tích, là quy hoạch xã hội từ trên xuống, trong đó giới tinh anh coi quần chúng như những vật liệu cần được giáo dục, sắp xếp và quản lý để đạt đến một xã hội tối ưu, thay vì để quần chúng tự quyết định tiến trình của mình.
Luận điểm thứ tư đến từ chủ nghĩa tự do cá nhân và trường phái Áo, với các đại diện tiêu biểu là Friedrich Hayek, tác giả cuốn Đường về nô lệ (The Road to Serfdom), và Ludwig von Mises. Cốt lõi lập luận của Hayek là tri thức về nhu cầu, giá cả và điều kiện sản xuất trong một nền kinh tế luôn phân tán trong tay vô số cá nhân, nên không một nhóm quy hoạch trung ương nào có thể tập hợp đủ thông tin để thay thế cơ chế thị trường; từ đó ông cho rằng kế hoạch hóa tập trung và các ý tưởng xã hội chủ nghĩa thế kỷ 19 xuất phát từ sự tự tin thái quá của giới trí thức, những người tin rằng trí tuệ của một nhóm nhỏ có thể thay thế cho cơ chế vận hành tự nhiên của thị trường và xã hội. Việc hứa hẹn một thiên đường bình đẳng, theo góc nhìn này, thực chất là phương tiện kiểm soát tư tưởng, thu hút quần chúng trao quyền lực tuyệt đối cho nhà nước hoặc nhóm quy hoạch trung ương.
Tổng hợp lại, góc nhìn phê phán thuộc trường phái tự do và lý thuyết tinh anh xem chủ nghĩa xã hội thế kỷ 19 là sản phẩm tư tưởng của giới trí thức tinh anh, sử dụng khát vọng bình đẳng của quần chúng làm động lực để tái cấu trúc quyền lực xã hội. Trong khi đó, góc nhìn lịch sử - xã hội chủ đạo lại cho rằng sự hình thành của chủ nghĩa xã hội thế kỷ 19 là phản ứng tự nhiên và tất yếu của phong trào công nhân trước áp bức và bất công của Cách mạng Công nghiệp, còn các nhà tư tưởng chỉ đóng vai trò hệ thống hóa và cung cấp lý luận cho những phong trào đấu tranh vốn đã bùng phát tự phát từ quần chúng.
───
NGHỊCH LÝ TÀI PHIỆT PHƯƠNG TÂY HIỆN ĐẠI ỦNG HỘ CÁNH TẢ
Một hiện tượng gây tranh cãi trong bức tranh chính trị hiện đại là việc giới tài phiệt và tinh anh phương Tây phần lớn lại ủng hộ cánh tả, tức là ủng hộ chính sách cào bằng và phân phối lại tài sản vốn về lý thuyết bất lợi cho chính họ. Nghịch lý này, khi soi qua lăng kính lý thuyết tinh anh, lại trở thành một minh chứng cho việc giới tinh anh đứng sau lợi dụng khẩu hiệu cào bằng để thao túng xã hội theo hướng có lợi cho họ, trong bối cảnh khoảng cách giàu nghèo ngày càng nới rộng.
Cơ chế thứ nhất là rào cản gia nhập thị trường thông qua quản lý chặt (regulatory capture). Các chính sách cánh tả hiện đại thường đi kèm quy định nghiêm ngặt về môi trường, tiêu chuẩn lao động, báo cáo ESG và thuế doanh nghiệp phức tạp. Các tập đoàn tài phiệt khổng lồ có đủ nguồn lực tài chính và pháp lý để tuân thủ, trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn là đối thủ cạnh tranh tiềm năng, bị đè bẹp bởi chi phí tuân thủ, khiến sự bình đẳng trên danh nghĩa trở thành công cụ tiêu diệt cạnh tranh tự do và giúp các tập đoàn lớn củng cố vị thế độc quyền.
Cơ chế thứ hai nằm ở cách đánh thuế và chính sách tiền tệ. Giới tài phiệt phương Tây không giàu lên chủ yếu nhờ lương mà nhờ sở hữu tài sản như cổ phiếu và bất động sản. Các chính sách cánh tả thường đánh thuế mạnh vào thu nhập cao trong khi áp dụng chính sách nới lỏng tiền tệ, in tiền và trợ cấp; việc in tiền và hạ lãi suất để chi tiêu công lại đẩy giá tài sản tăng vọt, khiến người lao động hưởng trợ cấp nhỏ lẻ nhưng bị lạm phát bào mòn tiền tiết kiệm, trong khi tài sản của tầng lớp siêu giàu gia tăng nhanh chóng.
Cơ chế thứ ba là điều báo chí gọi là chủ nghĩa tư bản đố kỵ (Woke Capitalism), một thuật ngữ mang tính báo chí hơn là một khái niệm học thuật đã được chuẩn hóa. Các tập đoàn lớn tích cực ủng hộ những chương trình nghị sự cánh tả về đa dạng, bình đẳng và văn hóa woke; việc nhượng bộ và cổ xúy các giá trị bình đẳng về mặt xã hội và văn hóa giúp giới tinh anh.
Các tập đoàn lớn tích cực ủng hộ những chương trình nghị sự cánh tả về đa dạng, bình đẳng và văn hóa woke; việc nhượng bộ và cổ xúy các giá trị bình đẳng về mặt xã hội và văn hóa giúp giới tinh anh xoa dịu sự bất mãn của quần chúng, đồng thời hướng sự chú ý của công chúng ra khỏi các vấn đề bất bình đẳng kinh tế thực sự. Theo cách đọc này, thực tế hiện nay minh họa rất rõ cho việc vận dụng khung lý thuyết tinh anh của Pareto và Michels vào bối cảnh hiện đại: nhóm tinh anh luôn biết cách sử dụng khẩu hiệu bình đẳng như một công cụ tái cấu trúc quyền lực và tài sản có lợi cho chính họ.
───
GÓC NHÌN ĐỐI LẬP
Các nhà phân tích theo trường phái lịch sử - xã hội chủ đạo, hoặc kinh tế chính trị Mác-xít, giải thích cùng hiện tượng này theo một logic khác. Giới tư bản ủng hộ một số chính sách cánh tả như an sinh xã hội, y tế toàn dân hay trợ cấp không phải vì họ ưa thích cào bằng, mà vì đó là chi phí bảo hiểm để tránh sự sụp đổ của toàn bộ hệ thống tư bản; nếu không xoa dịu quần chúng bằng các chính sách trợ cấp, nguy cơ bạo động hoặc cách mạng sẽ đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của chính họ.
Theo hướng giải thích này, việc gia tăng khoảng cách giàu nghèo không phải do lý thuyết bình đẳng bị áp dụng sai, mà là do bản chất tích tụ tư bản tự nhiên của thị trường tự do khi thiếu kiểm soát hiệu quả, đặc trưng của giai đoạn chủ nghĩa tư bản muộn. Việc giới tài phiệt ủng hộ cánh tả, trong cách nhìn này, chỉ là hành vi tẩy rửa hình ảnh chứ không làm thay đổi bản chất bóc tách giá trị thặng dư vốn có của hệ thống.
───
ĐỒNG NHẤT VỀ KẾT QUẢ: Ý THỨC HỆ NHƯ CÔNG CỤ CỦA QUYỀN LỰC
Dù giới tinh hoa được mô tả là ủng hộ góc nhìn lịch sử - xã hội vì trách nhiệm xã hội, theo ngôn từ cánh tả, hay bị lý thuyết tinh anh tố cáo là thao túng, theo ngôn từ cánh hữu, kết quả thực tế trên thực địa không thay đổi: tài sản và quyền lực tiếp tục tích tụ vào tay nhóm 1% hoặc 0,1% ở thượng tầng, tầng lớp trung lưu bị thu hẹp trong khi tầng lớp phụ thuộc vào trợ cấp và cơ chế nhà nước ngày càng phình to, và khoảng cách giàu nghèo vẫn gia tăng bất chấp việc các chính sách bình đẳng được ban hành liên tục.
Trong lý thuyết về quyền lực, các hệ tư tưởng, dù là Mác-xít, hậu Mác-xít, tân tự do hay bảo thủ, đóng vai trò là huyền thoại chính trị theo hai chức năng. Chức năng thứ nhất là chính danh hóa: nhóm tinh hoa cần một lý do có vẻ đạo đức để giải thích tại sao họ nắm giữ tài sản và có quyền quyết định luật chơi. Chức năng thứ hai là huy động quần chúng: quần chúng sẽ không chiến đấu hay bỏ phiếu cho lợi ích của một tài phiệt, nhưng sẵn sàng làm điều đó nếu tin rằng mình đang chiến đấu cho sự bình đẳng, công lý xã hội hay tự do.
Cuộc tranh luận giữa hai cách giải thích, thỏa hiệp để sống sót hay thao túng để độc quyền, vì vậy thực chất là cuộc chiến ngôn từ giữa hai phe. Phe cánh tả và tân Mác-xít cần mô tả hành động của tinh hoa là sự thỏa hiệp tất yếu trước sức mạnh công nhân để giữ vững tính đúng đắn lịch sử cho lý thuyết của mình, rằng quần chúng mới là động lực lịch sử. Phe cánh hữu và lý thuyết tinh anh cần mô tả đó là sự thao túng tinh vi để chứng minh rằng mọi nỗ lực cào bằng do nhà nước can thiệp đều dẫn đến độc quyền và áp bức mới. Cách nhìn này tiệm cận quan điểm của chủ nghĩa thực dụng chính trị (Political Realism): lợi ích là động cơ, tư tưởng chỉ là phương tiện, và việc giới tinh hoa ủng hộ xu hướng cào bằng hay can thiệp nhà nước không xuất phát từ sự trong sáng hay ngây thơ, mà vì mô hình đó mang lại cho họ chi phí quản trị xã hội thấp nhất và lợi nhuận củng cố vị thế cao nhất trong giai đoạn hiện đại.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét