1) Pháp — Dharma
Sanskrit: धर्म
IAST: dharma
Dharma (धर्म) là một từ Sanskrit (Phạn) rất quan trọng trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và một số truyền thống Ấn Độ. Chữ Pháp trong tiếng Việt/Hán-Việt chính là cách dịch Dharma.
Dharma bắt nguồn từ căn √dhṛ (धृ), có nghĩa là “giữ, nâng đỡ, duy trì”.
Vì vậy, nghĩa rộng của Dharma là:
Điều giữ cho sự vật tồn tại đúng với bản chất và trật tự của nó.
Tùy hoàn cảnh, Dharma có thể được dịch là:
Pháp
đạo lý
bổn phận
luật lệ / nguyên tắc
chân lý
giáo pháp
trật tự đúng đắn
Không nên hiểu Dharma = religion (tôn giáo) một cách hoàn toàn tương đương.
Ví dụ trong tiếng Sanskrit:
Dharma (धर्म) → Pháp, nguyên lý, đạo, bổn phận, giáo pháp...
Adharma (अधर्म) → điều trái với Dharma, phi đạo lý, trái với trật tự đúng đắn.
Có thể hình dung rất đơn giản:
Dharma = “cái đúng với bản chất và trật tự đúng đắn của sự vật.”
Vì thế, khi dịch धर्म → Pháp, chữ “Pháp” trong tiếng Việt có một phạm vi nghĩa rất rộng, chứ không chỉ là “luật pháp” như cách chúng ta thường hiểu chữ pháp ngày nay.
2) Phật Pháp — Buddha-dharma
Sanskrit: बुद्धधर्म
IAST: buddha-dharma
Trong Phật giáo, Dharma = Pháp (धर्म) có nhiều tầng nghĩa.
Ví dụ:
Phật pháp = những lời dạy của Đức Phật, con đường đưa đến giải thoát.
3) Pháp sư — Dharmācārya / Dharmācārin
Sanskrit: धर्माचार्य
IAST: dharmācārya
4) Tam bảo: Phật – Pháp – Tăng — Buddha–Dharma–Saṅgha
Sanskrit: बुद्धधर्मसंघ
IAST: buddha–dharma–saṅgha
Pháp cũng có thể chỉ quy luật vận hành của thực tại, chẳng hạn vô thường, duyên khởi, nhân quả.
Do đó câu:
“Phật, Pháp, Tăng”
thì Pháp (Dharma) không đơn giản chỉ có nghĩa là “một bộ giáo lý”, mà bao gồm chân lý được Đức Phật chứng ngộ và con đường thực hành theo chân lý ấy.
Thuật ngữ tổng quát: Tam bảo — Triratna / Ratnatraya
Sanskrit: त्रिरत्न / रत्नत्रय
IAST: triratna / ratnatraya
5) Giảng Pháp — Dharma-deśanā
Sanskrit: धर्मदेशना
IAST: dharma-deśanā
6) Thuyết Pháp — Dharma-pravacana
Sanskrit: धर्मप्रवचन
IAST: dharma-pravacana
7) Pháp giới — Dharmadhātu
Sanskrit: धर्मधातु
IAST: dharmadhātu
8) “Bông hoa là một pháp” — Puṣpaṃ ekaṃ dharmaḥ
Sanskrit: पुष्पम् एकं धर्मः
IAST: puṣpaṃ ekaṃ dharmaḥ
9) “Các pháp đều không” — Sarve dharmāḥ śūnyāḥ
Sanskrit: सर्वे धर्माः शून्याः
IAST: sarve dharmāḥ śūnyāḥ
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét