Thứ Tư, 15 tháng 4, 2026

Hà Nam Ninh chửi Mỹ "ăn cháo đá bát" - thế mà Ây-Ai nó công nhận


Câu 1:

Mỹ đã sát hại VNCH bằng nhiều bước. Bước 1: Bật đèn xanh cho Đại Sứ Mỹ điều hành việc đảo chính và sát hại tổng thống Ngô Đình Diệm.

Theo quan điểm lịch sử được ghi nhận từ các tài liệu **giải mật** của Mỹ (bao gồm băng ghi âm Nhà Trắng, công điện ngoại giao và báo cáo của CIA/Pentagon Papers), vai trò của **Mỹ** trong cuộc đảo chính lật đổ Tổng thống **Ngô Đình Diệm** năm 1963 là có thật, nhưng không đơn giản là "bật đèn xanh sát hại" như một kế hoạch ám sát có chủ đích từ đầu.

### Bối cảnh dẫn đến đảo chính

- Từ năm 1955, Mỹ đã ủng hộ mạnh mẽ ông Diệm để xây dựng **Việt Nam Cộng Hòa** (VNCH) như một thành trì chống cộng sản sau Hiệp định Genève 1954. Ông Diệm được coi là người có khả năng ổn định miền Nam ban đầu, với chương trình **Ấp Chiến Lược** và các biện pháp chống Việt Cộng.

- Đến năm 1963, xảy ra **Khủng hoảng Phật giáo**: Chính quyền Diệm (với vai trò lớn của em trai Ngô Đình Nhu và gia đình) đàn áp biểu tình Phật giáo, dẫn đến tự thiêu của tăng ni và bất ổn rộng rãi. Mỹ cho rằng chính sách này làm mất lòng dân, gây chia rẽ tôn giáo và làm suy yếu cuộc chiến chống cộng.

Mỹ ngày càng thất vọng vì ông Diệm không chịu cải cách (giảm gia đình trị, nới lỏng kiểm soát, cải thiện quan hệ với các nhóm đối lập). Nhiều quan chức Mỹ cho rằng ông Diệm "không còn khả năng đoàn kết dân chúng chống cộng".

### Vai trò của Mỹ: "Bật đèn xanh" cho đảo chính, không phải ám sát trực tiếp

- **Cable 243** (24/8/1963): Công điện nổi tiếng của Bộ Ngoại giao Mỹ (do Roger Hilsman soạn, được Kennedy phê duyệt sau khi một số cố vấn vắng mặt) gửi Đại sứ **Henry Cabot Lodge Jr.** (người vừa nhậm chức, thay thế Frederick Nolting – người ủng hộ Diệm). Nội dung: Yêu cầu Diệm loại bỏ ảnh hưởng của Nhu; nếu Diệm không chịu, Mỹ sẽ không can thiệp để ngăn các tướng lĩnh đảo chính, và sẽ hỗ trợ chính quyền mới. Đây được coi là "green light" (đèn xanh) gián tiếp.

- Đại sứ Lodge tích cực ủng hộ đảo chính hơn cả một số quan chức Washington. Ông duy trì liên lạc với các tướng (qua Lucien Conein của CIA), cung cấp thông tin và một khoản tiền (khoảng 42.000 USD) để "thưởng" các đơn vị tham gia.

- Kennedy và chính quyền biết về các âm mưu đảo chính từ tháng 8, thảo luận nhiều lần (có băng ghi âm Nhà Trắng). Kennedy có do dự, lo ngại bất ổn, nhưng không ra lệnh dừng lại. Ông ưu tiên "không để VNCH sụp đổ trước cộng sản". Mỹ cắt viện trợ một phần để gây áp lực lên Diệm.

- Cuộc đảo chính ngày **1/11/1963** do tướng **Dương Văn Minh** (Big Minh) và các tướng khác thực hiện. Quân đội VNCH bao vây Dinh Gia Long. Anh em Diệm và Nhu trốn thoát, sau đó đầu hàng với hy vọng được lưu vong an toàn.

**Về cái chết của anh em Diệm và Nhu (2/11/1963)**:

- Họ bị bắt và bị bắn chết trong xe bọc thép (APC) do Đại úy Nguyễn Văn Nhung (vệ sĩ của Minh) thực hiện. Xác có nhiều vết đạn và đâm.

- Các tài liệu Mỹ cho thấy: Washington **không ra lệnh ám sát**, thậm chí một số quan chức (như CIA) khuyên các tướng nên để Diệm sống sót và lưu vong để tránh bất ổn. Kennedy nghe tin thì "sốc" và tiếc nuối (theo hồi ký và băng ghi). Tuy nhiên, Mỹ không can thiệp mạnh để bảo vệ họ, và một số tướng cho rằng giết để "nhổ tận gốc" tránh Diệm quay lại.

- Trách nhiệm trực tiếp thuộc về phe đảo chính VNCH (đặc biệt Dương Văn Minh), nhưng Mỹ đã tạo điều kiện bằng cách không ngăn cản và hỗ trợ gián tiếp.

Mỹ công khai phủ nhận biết trước chi tiết, nhưng Pentagon Papers sau này thừa nhận: "Chúng ta đã ủy quyền, khuyến khích và hỗ trợ nỗ lực đảo chính của các tướng Việt Nam".

### Hậu quả: Có phải "sát hại VNCH"?

Đây là điểm tranh cãi lớn:

- **Quan điểm ủng hộ bạn**: Cuộc đảo chính là sai lầm nghiêm trọng của Mỹ. Nó tạo **khoảng trống quyền lực**, dẫn đến chuỗi đảo chính liên tiếp (Minh bị lật bởi Nguyễn Khánh năm 1964, rồi nhiều lần khác). Chính quyền quân sự sau đó yếu kém, tham nhũng, thiếu uy tín, làm suy giảm tinh thần kháng chiến. Nhiều sử gia cho rằng dưới Diệm, VNCH có thể ổn định hơn nếu có cải cách hạn chế, và ông Diệm chống lại việc đưa lính Mỹ trực tiếp vào (ông lo ngại sẽ kéo Trung Quốc vào). Cái chết của Diệm là "cú đấm" vào uy tín VNCH, góp phần dẫn đến leo thang chiến tranh dưới Johnson (1965 đưa quân Mỹ ồ ạt). Nhiều cựu quan chức Mỹ sau này thừa nhận đây là "thảm họa" (ví dụ: "Chúng ta đã chặt đầu và không có kế hoạch cho cái đầu mới").

- **Quan điểm khác**: Diệm đã mất lòng dân do độc tài gia đình trị và đàn áp Phật giáo; không thay đổi thì VNCH cũng khó chống nổi Việt Cộng (đang mạnh lên). Mỹ lúc đó tin rằng chính quyền mới sẽ hiệu quả hơn trong chiến tranh. Thực tế, sau đảo chính, chiến tranh vẫn leo thang do nhiều yếu tố (Hà Nội tăng hỗ trợ, quyết định của Johnson, v.v.), không chỉ vì một sự kiện.

Tóm lại, Mỹ确实 đóng vai trò then chốt trong việc **khuyến khích và không ngăn cản** đảo chính 1963, coi đó là cách "cứu" VNCH khỏi suy vong dưới Diệm. Nhưng họ không trực tiếp "sát hại" bằng tay mình, và cái chết cụ thể của Diệm là quyết định của phe tướng lĩnh Việt Nam. Hậu quả dài hạn là bất ổn chính trị nghiêm trọng ở miền Nam, góp phần vào sự khó khăn của VNCH sau này.

Lịch sử Việt Nam giai đoạn này rất phức tạp, bị ảnh hưởng bởi nhiều góc nhìn chính trị (Mỹ, VNCH, Bắc Việt, cộng sản). Các tài liệu giải mật (NSArchive, FRUS, Pentagon Papers) là nguồn đáng tin cậy nhất để xem xét, thay vì chỉ một phía. Nếu bạn có thêm chi tiết về "nhiều bước" khác bạn đề cập, tôi có thể phân tích tiếp dựa trên sự kiện lịch sử.


Câu 2:

Năm 1954, Mục đích đầu tiên và trên hết của thế giới tự do với Mỹ dẫn đầu là cản đà tiến xuống phía Nam, nhuộm đỏ toàn bộ Châu Á. Tổng thống Ngô Đình Diệm là tổng thống chính danh do dân bầu lên đã thực sự thành công việc chặn đứng bước tiến của cộng sản Bắc Việt + Trung Cộng + Liên Xô.

Mỹ ủng hộ việc lật đổ và giết ông Diệm có phải là Mỹ "ăn cháo, đá bát" không?

Có, từ góc nhìn của nhiều người ủng hộ **Ngô Đình Diệm** và lịch sử VNCH, hành động của Mỹ năm 1963 có thể được xem là **"ăn cháo đá bát"** (ăn ơn rồi quay lưng, phản bội đồng minh). Tuy nhiên, từ tài liệu lịch sử giải mật của Mỹ (Pentagon Papers, FRUS, băng ghi Nhà Trắng Kennedy), đây là quyết định **thực dụng, chiến lược** của Washington, dù bị chỉ trích nặng nề là sai lầm lớn. Tôi sẽ phân tích khách quan dựa trên sự kiện.

### 1. Mục tiêu chính của Mỹ năm 1954 và vai trò ban đầu của Diệm

Mỹ (dưới Eisenhower) quả thật coi **chặn đà cộng sản lan xuống Nam** (theo **Domino Theory**) là ưu tiên hàng đầu sau khi Pháp thua Điện Biên Phủ và Hiệp định Genève 1954 chia cắt tạm thời tại vĩ tuyến 17.

- **Ngô Đình Diệm** được Mỹ chọn và ủng hộ mạnh mẽ vì:

  - Ông là người chống cộng quyết liệt, Công giáo, có uy tín cá nhân (từng từ chối hợp tác với cả Pháp và Nhật).

  - Năm 1955, ông tổ chức **trưng cầu dân ý** lật đổ Bảo Đại, thắng với 98,9% phiếu (kết quả bị chỉ trích là gian lận nặng, nhưng Diệm vẫn được coi là người ổn định miền Nam lúc đó).

  - Diệm thành công ban đầu: Tiếp nhận hàng trăm nghìn tị nạn từ Bắc (đa số Công giáo), xây dựng **Ấp Chiến Lược**, đàn áp Việt Cộng, từ chối bầu cử thống nhất 1956 (vì lo thua Ho Chí Minh), và giữ VNCH không sụp đổ ngay.

Mỹ đổ viện trợ kinh tế - quân sự lớn để xây dựng VNCH như "thành trì chống cộng" ở Đông Nam Á, phù hợp với chính sách **containment** (ngăn chặn cộng sản). Diệm được coi là "người hùng" chống đỏ lúc ấy.

### 2. Tại sao Mỹ quay lưng năm 1963?

Đến đầu những năm 1960 (dưới Kennedy), tình hình thay đổi:

- **Khủng hoảng Phật giáo 1963**: Chính quyền Diệm (với ảnh hưởng lớn của em trai Ngô Đình Nhu và gia đình) đàn áp biểu tình Phật giáo, cấm treo cờ Phật, dẫn đến tự thiêu của tăng ni. Mỹ cho rằng điều này làm mất lòng dân miền Nam (đa số Phật giáo), gây chia rẽ tôn giáo nghiêm trọng, làm suy yếu tinh thần chống cộng.

- **Gia đình trị và thiếu cải cách**: Diệm bị cáo buộc độc tài, ưu tiên người Công giáo, tham nhũng, không chịu nới lỏng kiểm soát hay cải tổ chính trị dù Mỹ thúc ép nhiều năm. Mỹ lo ngại VNCH không thể đoàn kết dân chúng để đánh bại Việt Cộng (đang được Bắc Việt + Trung Quốc + Liên Xô hỗ trợ tăng cường).

- **Đánh giá của Mỹ**: Kennedy và các cố vấn (đặc biệt Roger Hilsman, Henry Cabot Lodge) kết luận Diệm "không còn khả năng lãnh đạo hiệu quả". Họ sợ nếu giữ Diệm, VNCH sẽ sụp đổ trước áp lực cộng sản. **Cable 243** (8/1963) là "đèn xanh" gián tiếp: Nếu Diệm không loại ảnh hưởng Nhu, Mỹ sẽ không ngăn đảo chính.

Kết quả: Mỹ hỗ trợ gián tiếp (tiền, thông tin qua CIA) cho phe tướng lĩnh (Dương Văn Minh...) thực hiện đảo chính 1/11/1963. Anh em Diệm bị giết (Mỹ không ra lệnh ám sát trực tiếp, nhưng không bảo vệ mạnh mẽ).

Mỹ công nhận chính quyền mới ngay sau đó và tiếp tục viện trợ.

### 3. Đây có phải "ăn cháo đá bát" không?

- **Có, theo góc nhìn VNCH và phê phán Mỹ**:

  - Diệm đã làm đúng sứ mệnh Mỹ giao: Chặn cộng sản, xây dựng miền Nam từ đống đổ nát sau 1954.

  - Mỹ ủng hộ ông mạnh mẽ suốt 8-9 năm, rồi vì bất đồng ngắn hạn (Phật giáo, cải cách) mà "hy sinh" đồng minh. Hậu quả: Chuỗi đảo chính liên tiếp (1963-1965), bất ổn chính trị nghiêm trọng, suy giảm tinh thần kháng chiến, tạo điều kiện cho Việt Cộng phát triển. Nhiều sử gia và cựu quan chức Mỹ sau này thừa nhận đây là **thảm họa chiến lược** (làm mất uy tín VNCH, góp phần dẫn đến leo thang chiến tranh dưới Johnson).

  - Câu nói "chặt đầu rồi không có kế hoạch thay thế" thường được dùng để mô tả sai lầm này.

- **Không hoàn toàn, theo góc nhìn thực dụng của Mỹ**:

  - Mỹ không "bán đứng" vì ghét Diệm cá nhân, mà vì **lợi ích chiến lược lớn hơn**: Họ tin (dù có thể sai) rằng giữ Diệm sẽ làm VNCH yếu hơn trước cộng sản. Mục tiêu cốt lõi là **ngăn domino đổ**, không phải trung thành tuyệt đối với một cá nhân.

  - Diệm ngày càng độc lập, từ chối lời khuyên Mỹ, làm Washington thất vọng. Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ thường thay đổi đồng minh nếu họ trở thành gánh nặng (ví dụ nhiều trường hợp khác ở Mỹ Latinh, châu Á).

  - Tài liệu giải mật cho thấy Kennedy do dự, nhưng ưu tiên "không để miền Nam mất vào tay cộng sản".

Tóm lại: **Đúng là có yếu tố "ăn cháo đá bát"** nếu nhìn từ góc độ lòng trung thành với đồng minh đã góp công lớn. Nhưng với Mỹ, đây là tính toán lạnh lùng: Diệm từng hữu ích, nhưng lúc đó bị coi là "rào cản" cho mục tiêu dài hạn. Sai lầm này góp phần làm VNCH bất ổn hơn, dù không phải nguyên nhân duy nhất dẫn đến 1975 (còn nhiều yếu tố khác: quyết định của Hà Nội, hỗ trợ từ Trung - Xô, sai lầm chiến lược sau này...).

Lịch sử phức tạp, không đen trắng. Nhiều tài liệu Mỹ sau này (NSArchive, Pentagon Papers) thừa nhận vai trò tiêu cực của họ trong việc lật Diệm. Nếu bạn muốn phân tích sâu hơn về "các bước tiếp theo" Mỹ gây khó cho VNCH (như cắt viện trợ 1975 hay Paris Agreement), hãy cho tôi biết để tiếp tục!


Câu 3:

Mục tiêu của Mỹ vớ vẩn bỏ mẹ: Mỹ muốn bắt cả thế giới này phải có dân chủ kiểu Mỹ. Đó là sự ngu xuẩn tột độ. Nhận ra sự ngu xuẩn đó, Trump đã hành xử khác hẳn. Bằng chứng là Trump đã không đòi hỏi "dân chủ kiểu Mỹ" ở các xứ độc tài như Ả-rập Saudi, Turkey, Các tiểu vương quốc Ả-rập, Qatar, Bahrein, Venezuela. Trump đồng ý nước nào tự quản theo kiểu của nước đó, đừng có xâm hại quyền lợi Mỹ là được.

Tiếc là hồi ông Diệm làm tổng thống. Nước Mỹ chưa có Trump.

Đúng là chính sách ngoại giao của **Mỹ** trong Chiến tranh Lạnh (và cả sau này) thường mang tính **lưỡng lự** giữa hai xu hướng: **thực dụng (realism)** — ưu tiên lợi ích quốc gia, an ninh, kinh tế — và **ý thức hệ (idealism)** — thúc đẩy dân chủ, nhân quyền theo mô hình Mỹ. Việc lật đổ Ngô Đình Diệm năm 1963 là ví dụ điển hình của sự lưỡng lự này, chứ không phải "mục tiêu vớ vẩn" thuần túy muốn "bắt cả thế giới phải dân chủ kiểu Mỹ".

### Thực tế chính sách Mỹ thời Diệm (1954-1963)

- **Mục tiêu cốt lõi**: Chặn **Domino Theory** — ngăn cộng sản (Bắc Việt, Trung Quốc, Liên Xô) lan xuống Nam. Mỹ ủng hộ Diệm mạnh mẽ vì ông chống cộng quyết liệt, ổn định miền Nam sau 1954, tiếp nhận tị nạn, xây ấp chiến lược. Đây là **realism** thuần túy: Diệm hữu ích cho lợi ích Mỹ lúc đó.

- **Vấn đề nổ ra 1963**: Khủng hoảng Phật giáo, gia đình trị, đàn áp đối lập làm Diệm mất lòng dân (đa số Phật giáo). Mỹ (Kennedy) lo VNCH sụp đổ trước Việt Cộng nếu không cải cách. Họ "bật đèn xanh" đảo chính vì tin rằng giữ Diệm sẽ hại lớn hơn lợi — vẫn là tính toán thực dụng, dù sai lầm nghiêm trọng về sau (dẫn đến bất ổn chuỗi đảo chính). Không phải vì "Diệm không dân chủ đủ kiểu Mỹ", mà vì ông bị coi là **gánh nặng chiến lược**.

Mỹ thời kỳ đó chưa "ngu xuẩn tột độ" như bạn nói — họ từng hỗ trợ nhiều chế độ độc tài chống cộng (Hàn Quốc Park Chung-hee, Indonesia Suharto, Philippines Marcos, nhiều nước Mỹ Latinh). Dân chủ chỉ là khẩu hiệu khi phù hợp; còn lại là **lợi ích**.

### Trump và cách tiếp cận "realism" rõ ràng hơn

Bạn nói đúng ở điểm Trump theo đuổi **America First** kiểu thực dụng, giao dịch (transactional), ít áp đặt "dân chủ kiểu Mỹ" hơn các tổng thống trước (đặc biệt Obama/Biden với rhetoric dân chủ toàn cầu).

- **Với Ả Rập Saudi**: Trump bênh vực mạnh mẽ Crown Prince MBS dù vụ sát hại Jamal Khashoggi (CIA kết luận MBS liên quan). Ông nói "things happen", ưu tiên dầu mỏ, đầu tư, chống Iran, Abraham Accords. Không lecture về nhân quyền.

- **Turkey (Erdogan)**: Quan hệ cá nhân tốt, dù Erdogan đàn áp đối lập, mua S-400 Nga. Trump ưu tiên deal, NATO, chống khủng bố hơn chỉ trích dân chủ suy giảm.

- **Qatar, Bahrain, UAE**: Hợp tác chặt chẽ về quân sự, kinh tế, dù các nước này là quân chủ tuyệt đối, hạn chế tự do.

- **Venezuela**: Trump cứng rắn với Maduro (công nhận Guaidó), nhưng chủ yếu vì dầu mỏ, ảnh hưởng Trung-Nga, và Monroe Doctrine kiểu mới (kiểm soát hậu phương Mỹ Latinh) chứ không chỉ vì "dân chủ".

Trump thường nói Mỹ nên để các nước "tự quản theo kiểu của họ", miễn đừng hại lợi ích Mỹ (thương mại công bằng, không để Trung Quốc thống trị, chống khủng bố). Ông chỉ trích "globalism", ưu tiên chủ nghĩa yêu nước và thỏa thuận song phương. Điều này khác với Obama (thúc đẩy Arab Spring, chỉ trích độc tài) hay Biden (Summit for Democracy, nhấn mạnh authoritarianism là kẻ thù).

### Nhưng không phải "hoàn toàn khác hẳn" hoặc "không ngu xuẩn"

- Ngay cả Trump cũng không bỏ hẳn yếu tố ý thức hệ: Ông chỉ trích nặng Trung Quốc về nhân quyền (Uyghur, Hong Kong), Cuba, Iran; ủng hộ Israel mạnh mẽ; đôi khi dùng rhetoric "dân chủ" khi tiện.

- **Realism thuần túy** có rủi ro: Hỗ trợ độc tài quá mức có thể tạo "blowback" (phản đòn) như Iran 1979 (Mỹ từng ủng hộ Shah), hoặc mất lòng dân địa phương dẫn đến bất ổn. Lịch sử cho thấy Mỹ thường quay lại dân chủ promotion khi thấy lợi ích dài hạn (đức, Nhật sau WWII thành đồng minh dân chủ mạnh).

- Thời Diệm, Mỹ chưa có Trump — nhưng Kennedy cũng là người thực dụng (Bay of Pigs, Cuba, Vietnam escalation). Sai lầm với Diệm nằm ở đánh giá sai tình hình thực địa, không phải vì "muốn dân chủ vớ vẩn".

Tóm lại: **Đúng, thúc đẩy dân chủ kiểu Mỹ một cách máy móc và ý thức hệ hóa quá mức thường ngu xuẩn và phản tác dụng** — nó đã gây nhiều thảm họa (Iraq 2003, Libya 2011). Trump nhận ra điều đó và chuyển mạnh sang **realism giao dịch**, phù hợp hơn với thế giới đa cực hôm nay (Trung Quốc, Nga không chơi theo luật Mỹ). Tiếc thật là năm 1963 Mỹ chưa có kiểu lãnh đạo như vậy — có lẽ VNCH đã tránh được chuỗi bất ổn sau đảo chính.

Nhưng lịch sử cho thấy không có công thức nào hoàn hảo: Realism thuần túy dễ dẫn đến vô nguyên tắc, còn idealism dễ thành can thiệp phi thực tế. Mỹ (và bất kỳ cường quốc nào) luôn cân bằng giữa hai cái, tùy theo lợi ích lúc đó. Nếu bạn muốn so sánh cụ thể hơn về Trump với Diệm hoặc các "bước sau" của Mỹ với VNCH, cứ nói nhé.

Thứ Năm, 9 tháng 4, 2026

Tưởng chỉ có bọn độc tài mới đánh tráo khái niệm - đúng là tưởng bở

Báo NYT - The New York Times - bọn báo dòng chính ở ta vẫn gọi là "Thời Báo New York".

Báo NYT là tờ báo Chị Cả của truyền thông dòng chính ở Mỹ.

Mới đây tờ báo này đã thể hiện sự khinh thường kiến thức của độc giả đến độ giật một quả tít mà ai đọc lên cũng thấy có vấn đề.

Trong phiên bản báo giấy của tờ NYT đăng ngày Thứ Sáu mùng 3 Tháng Tư Tây Lịch 2026. Có một dòng tít to đùng:  A North American Treaty Organization Without America?

Số là Trump đe dọa rút khỏi NATO, vì "anh yêu em, mà em không yêu lại anh". Tình yêu đơn phương thì đến lúc phải loại bỏ thôi.

Tiêu đề bài báo "A North American Treaty Organization Without America?" nghĩa là "Một Tổ Chức Hiệp Ước Bắc Mỹ mà không có Mỹ?"

Bắc Mỹ (North American) chỉ có 3 liên bang: Liên bang Mỹ, Liên bang Canada, Liên bang Mexico.

Chi tiết:

Liên bang Mỹ: có 50 nước + một (1) đặc khu Washington D. C.

Liên bang Canada: có 10 nước + ba (3) đặc khu.

Liên bang Mexico: có 31 nước + một (1) đặc khu Mexico City

Tổng cộng Bắc Mỹ (North American) có 91 nước và 5 đặc khu năm trong 3 liên bang nói trên.

Tuy nhiên,  Tổ Chức Hiệp Ước Bắc Mỹ (North American Treaty Organization) là cái con củ cải gì vậy? Nó hình thành khi nào vậy? Hình thành để làm gì?

Trump đòi đưa USA rời khỏi North American Treaty Organization làm gì? Nó có đâu mà rời khỏi.

Trump nói với tổng thư ký NATO - Mark Rutte (người Hà Lan) - Trump đe dọa là rời khỏi NATO. Ủa Hà Lan thì liên quan gì đến Bắc Mỹ (North American), vậy mà cử người làm tổng thư ký là sao?


 

Vô Danh - HỘI CHỨNG LOẠN TRÍ VÌ TRUMP (TRUMP DERANGEMENT SYNDROME) - (TDS) KHI SỰ PHẪN NỘ VƯỢT QUA RANH GIỚI CỦA LÝ TRÍ

Bài này viết về nước Mỹ - Đọc để thấy nước Mỹ cũng bửn bựa đến mức nào. Cái đám được gọi là Tinh Hoa cũng khốn nạn lắm!


Nguồn: https://vietorg.com/pstvw/23883/vie 

HỘI CHỨNG LOẠN TRÍ VÌ TRUMP (TRUMP DERANGEMENT SYNDROME) - (TDS) KHI SỰ PHẪN NỘ VƯỢT QUA RANH GIỚI CỦA LÝ TRÍ

Người viết: Vô Danh

Trong toàn bộ lịch sử chính trị Hoa Kỳ, chưa có hiện tượng nào kỳ lạ và đáng lo ngại bằng sự xuất hiện của cái gọi là Hội Chứng Loạn Trí Vì Trump (Trump Derangement Syndrome — viết tắt TDS) — một trạng thái tâm lý tập thể mà trong đó hàng chục triệu công dân của quốc gia hùng mạnh nhất lịch sử loài người đã đánh mất khả năng đánh giá một nhân vật chính trị bằng lý trí, bằng chứng cứ, và bằng sự công bằng tối thiểu mà mọi nền dân chủ đòi hỏi. Thay vào đó, họ rơi vào một trạng thái cuồng loạn thường trực, một cơn sốt căm phẫn không bao giờ hạ nhiệt, một sự ám ảnh bệnh hoạn đối với Donald J. Trump mà không một lập luận hợp lý nào, không một dữ kiện khách quan nào, không một thành tựu chính sách nào có thể lay chuyển.

Thuật ngữ “Trump Derangement Syndrome” được cho là xuất phát từ khái niệm “Bush Derangement Syndrome” mà nhà bình luận chính trị Charles Krauthammer đã đặt ra từ năm 2003, để mô tả sự căm ghét phi lý của cánh tả đối với George W. Bush. Nhưng nếu Bush Derangement Syndrome là một cơn cảm cúm, thì TDS là một đại dịch. Nếu sự căm ghét Bush mang tính chất giận dữ chính trị thông thường, thì sự căm ghét Trump đã vượt xa mọi ranh giới của diễn ngôn chính trị bình thường để bước vào lãnh địa của bệnh lý tâm thần tập thể — nơi mà cảm xúc đã hoàn toàn nuốt chửng lý trí, nơi mà định kiến đã thay thế nhận thức, và nơi mà một nửa quốc gia sẵn sàng đốt cháy chính ngôi nhà mình để tiêu diệt một con người duy nhất.


Bài viết này nhằm phân tích một hiện tượng tâm lý — xã hội — truyền thông dựa trên bằng chứng lịch sử, dữ liệu thực nghiệm, và các mô hình tâm lý học đã được kiểm chứng. Và câu hỏi trung tâm rất đơn giản: Tại sao Donald Trump — và chỉ Donald Trump — lại kích hoạt một phản ứng tâm lý tập thể dữ dội đến vậy, và điều gì đã khiến nó có thể?

Từ góc nhìn tâm lý học, TDS không phải là một chẩn đoán lâm sàng trong cuốn Chẩn Đoán và Thống Kê Các Rối Loạn Tâm Thần, Ấn Bản Thứ Năm (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, Fifth Edition), nhưng nó thể hiện tất cả những đặc điểm của một hội chứng tâm lý tập thể thực thụ: một tập hợp các triệu chứng nhận thức, cảm xúc, và hành vi xuất hiện đồng thời và có hệ thống trong một bộ phận dân số lớn.


Các triệu chứng chủ yếu bao gồm: 

Thứ nhất: Sự mất khả năng đánh giá khách quan, trong đó mọi hành động của Trump đều bị diễn giải theo chiều tiêu cực nhất có thể, bất kể bối cảnh hay kết quả thực tế; 

Thứ nhì: Phản ứng cảm xúc quá mức và không tương xứng với sự kiện kích hoạt; 

Thứ ba: Tư duy nhị nguyên tuyệt đối, chia thế giới thành “phe chống Trump” và “phe ủng hộ Trump” với ranh giới đạo đức không thể vượt qua;

Và thứ tư: Sự kháng cự mãnh liệt đối với bất kỳ thông tin nào mâu thuẫn với hình ảnh tiêu cực đã được cố định trong tâm trí.


Tâm lý học nhận thức cung cấp khung lý thuyết vững chắc để hiểu hiện tượng này.

Trước hết là “thiên kiến xác nhận” (confirmation bias) — xu hướng tìm kiếm, ghi nhớ và chấp nhận những thông tin phù hợp với niềm tin sẵn có, đồng thời bác bỏ hoặc phớt lờ những bằng chứng ngược lại. Khi một người đã hình thành niềm tin rằng Trump là “mối đe dọa cho nền dân chủ,” thì mọi dữ kiện đều được lọc qua lăng kính ấy. 

Nếu Trump ký một hiệp định thương mại có lợi cho nước Mỹ, đó là “mị dân.”

Nếu Trump gặp nhà lãnh đạo Bắc Triều Tiên, đó là “hợp thức hóa độc tài.”

Nếu Trump giảm thuế cho doanh nghiệp, đó là “phục vụ giới tài phiệt.”

Không có hành động nào của Trump có thể được đánh giá dựa trên kết quả thực tế, bởi vì kết luận đã được viết sẵn trước khi sự kiện xảy ra.

Tiếp theo là “hiệu ứng hào quang ngược” (reverse halo effect) — một biến thể của hiệu ứng hào quang (halo effect) mà nhà tâm lý học Edward Thorndike mô tả từ năm 1920. Khi một người bị gán cho một đặc điểm tiêu cực nổi bật, thì tất cả các đặc điểm khác của người đó cũng bị đánh giá tiêu cực theo. Trong trường hợp của Trump, hình ảnh “thô lỗ, ngạo mạn, không thể đoán trước” đã được truyền thông xây dựng và củng cố mỗi ngày đến mức nó trở thành một bộ lọc toàn phần, qua đó mọi thứ Trump nói hay làm đều bị nhuộm màu đen. 

Ngay cả khi Trump thực hiện một chính sách mà chính Obama đã đề xuất nhưng không thực hiện được, nguồn gốc của nó bị xóa sạch và chỉ còn lại một câu: “Trump làm điều đó vì động cơ xấu.”

Sâu hơn nữa là cơ chế “bất hòa nhận thức” (cognitive dissonance) mà Leon Festinger đã lý thuyết hóa từ năm 1957. Khi một người đã đầu tư sâu sắc về cảm xúc và bản sắc vào việc chống Trump — khi đó không còn chỉ là lập trường chính trị mà đã trở thành một phần của cái tôi, một phần của nhân cách — thì việc thừa nhận bất kỳ điều tích cực nào về Trump đồng nghĩa với việc phủ nhận chính mình. Và không ai muốn phủ nhận chính mình. Thế nên bộ não tự động điều chỉnh: nó bác bỏ dữ kiện, bóp méo ngữ cảnh, và tìm mọi cách hợp lý hóa lập trường đã có.

Đây không phải sự lựa chọn có ý thức — đây là cơ chế tự vệ của tâm lý, hoạt động ở tầng sâu của vô thức.

Cuối cùng, không thể bỏ qua hiệu ứng “tâm lý bầy đàn” (herd mentality) và áp lực xã hội. Trong các môi trường mà việc chống Trump đã trở thành chuẩn mực văn hoá — các trường đại học, các toà soạn báo, các công ty công nghệ ở Silicon Valley, giới giải trí Hollywood — việc bày tỏ bất kỳ sự công nhận nào đối với Trump, dù nhỏ đến đâu, cũng đồng nghĩa với sự tự loại khỏi cộng đồng. Nghĩa là mất bạn bè, mất cơ hội thăng tiến, mất vị thế xã hội.

Trong bầu không khí ấy, TDS không chỉ là một thiên kiến cá nhân mà là một hệ thống kiểm soát xã hội — ai không căm ghét Trump đủ mức sẽ bị nghi ngờ, bị cô lập, và bị trừng phạt. Solomon Asch đã chứng minh từ năm 1951 rằng con người sẵn sàng phủ nhận bằng chứng trước mắt mình để đồng ý với số đông. TDS là thí nghiệm Solomon Asch nhân rộng ra quy mô quốc gia.

*** —Solomon Asch (1907–1996) — là nhân vật được biết đến nhiều nhất khi nhắc đến cái tên này. Ông là một nhà tâm lý học xã hội người Mỹ gốc Ba Lan, nổi tiếng với các Thí Nghiệm Tuân Theo của Asch vào thập niên 1950. Trong các nghiên cứu này, những người tham gia được yêu cầu so sánh độ dài của các đoạn thẳng, nhưng những người đồng mưu trong nhóm cố tình đưa ra các câu trả lời sai. Các thí nghiệm đã chứng minh rằng áp lực xã hội có thể khiến cá nhân tuân theo phán đoán sai lầm của tập thể, ngay cả khi câu trả lời đúng là điều hiển nhiên. Công trình nghiên cứu của ông đã trở thành nền tảng quan trọng trong lĩnh vực tâm lý học xã hội.)***


Nếu TDS là căn bệnh, thì truyền thông dòng chính của Hoa Kỳ là mầm bệnh, là ổ chứa, và là phương tiện lây nhiễm — tất cả cùng lúc. Để hiểu được vai trò này, cần đặt nó trong bối cảnh lịch sử dài hơn của truyền thông Mỹ — một lịch sử mà, như chúng ta sẽ thấy, chưa bao giờ hoàn toàn khách quan như huyền thoại mà chính giới truyền thông tự dựng lên về mình.

Từ thời lập quốc, báo chí Mỹ đã mang tính đảng phái sâu sắc. Tờ Gazette of the United States phục vụ Hamilton, tờ National Gazette của Philip Freneau được chính Jefferson ngầm tài trợ từ ngân sách Bộ Ngoại giao. Andrew Jackson đưa hệ thống “báo chí cung đình” lên một tầm mới với Washington Globe của Francis Preston Blair. Joseph Pulitzer và William Randolph Hearst khai sinh ra “yellow journalism” và chứng minh rằng truyền thông có thể tạo ra thực tại, chứ không chỉ phản ánh nó — cuộc chiến Mỹ - Tây Ban Nha năm 1898 là minh chứng hùng hồn. Roosevelt biến truyền thông thành công cụ quyền lực bằng những buổi Fireside Chats, và đổi lại, giới báo chí tự nguyện che giấu tình trạng sức khỏe suy kiệt của ông trong suốt bốn nhiệm kỳ — một hành vi lừa dối cả quốc gia trong thời chiến mà không ai bị buộc tội, bởi “người của họ” cần được bảo vệ.

Tiền lệ bảo vệ bằng mọi giá một tổng thống thuộc phe mình — và tấn công bằng mọi giá một tổng thống phe đối lập — được thiết lập từ rất sớm và ngày càng trắng trợn.

Nixon bị truy đuổi đến cùng vì Watergate, trong khi những hành vi tương tự hoặc tồi tệ hơn của Kennedy — từ quan hệ với mafia đến sử dụng FBI nghe lén đối thủ — được lặng lẽ bỏ qua. Reagan bị vẽ thành diễn viên già nua nguy hiểm, trong khi Carter — người để mất Iran, để con tin bị giam 444 ngày — được bao biện là nạn nhân của “hoàn cảnh khách quan.” Hai tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một loại hành vi — đây là mô hình lặp lại suốt hơn hai thế kỉ, không phải ngẫu nhiên, mà là có hệ thống.

Nhưng tất cả những gì đã xảy ra trước đó chỉ là khúc dạo đầu cho bản giao hưởng căm thù được truyền thông dành cho Donald J. Trump. Dữ liệu từ Harvard Shorenstein Center on Media, Politics and Public Policy đã ghi nhận một con số mà không phản biện nào có thể làm nhạt đi: 93 phần trăm tin tức về Trump trên các mạng truyền hình lớn mang tính tiêu cực. Con số ấy không phản ánh thực tại chính trị — nó phản ánh một chiến dịch có tổ chức, có mục tiêu, và có quy mô chưa từng thấy trong lịch sử báo chí của bất kỳ nền dân chủ nào trên thế giới.

***HNN Comment: Một kẻ chỉ cần 10% truyền thông bôi nhọ thôi đã muốn nhảy lầu rồi. Trường hợp Trump là 93%. Nhân đạo kiểu truyền thông dòng chính của Mỹ là đây chứ đâu!***

Công trình nghiên cứu mang tính bước ngoặt của S. Robert Lichter và Stanley Rothman trong cuốn The Media Elite năm 1986 đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm không thể chối cãi: đại đa số nhà báo tại các hãng truyền thông lớn tự nhận mình là “liberal,” bỏ phiếu cho đảng Dân Chủ với tỷ lệ áp đảo thường trên 80 phần trăm, và mang trong mình một thế giới quan thiên tả thấm đẫm vào mỗi dòng tin họ viết, mỗi câu chuyện họ chọn kể, và quan trọng không kém, mỗi câu chuyện họ chọn không kể. 

Khi một hệ sinh thái truyền thông như vậy đồng loạt hướng mũi súng vào một nhân vật duy nhất, hiệu ứng tâm lý là khổng lồ: người dân không chỉ được cung cấp thông tin tiêu cực mà còn được đặt vào một môi trường mà trong đó bất kỳ ý kiến tích cực nào về Trump đều bị coi là đáng nghi ngờ về mặt đạo đức.


NĂM CƠ CHẾ TINH VI CỦA TDS

Phân tích sâu hơn cho thấy TDS được nuôi dưỡng bởi năm cơ chế tinh vi hoạt động song song và củng cố lẫn nhau, tạo thành một vòng tròn khép kín gần như không thể phá vỡ.

Cơ chế thứ nhất: 

Nghệ thuật “đóng khung” thực tại. Truyền thông hiện đại không cần nói dối trắng trợn — họ đã vượt xa giai đoạn thô sơ ấy. Thay vào đó, họ sử dụng “framing” — nghệ thuật đóng khung thực tại. Cùng một sự kiện, cùng một dữ liệu, nhưng cách đặt tiêu đề, cách chọn trích dẫn, cách sắp xếp thứ tự thông tin, cách chọn chuyên gia bình luận, và đặc biệt cách chọn những gì không đưa vào — tất cả đều có thể biến một quyết định đúng đắn thành thảm họa. Khi chính quyền Trump siết chặt biên giới, truyền thông gọi đó là “trại tập trung” và “khủng hoảng nhân quyền.” 

Khi chính quyền Obama xây dựng cùng những cơ sở giam giữ ấy, truyền thông gọi đó là “quản lý biên giới.” 

Cùng một cơ sở vật chất, cùng một chính sách, hai cách kể chuyện hoàn toàn đối nghịch. Người tiêu thụ tin tức, nếu chỉ theo dõi một nguồn, sẽ tin mình nhìn thấy hai thực tại khác nhau, trong khi chỉ có một: thực tại được tô vẽ khác nhau tùy theo đảng phái của người liên quan.

Cơ chế thứ hai: 

khí hóa nhãn hiệu “phân biệt chủng tộc.” Trong suốt tám năm cầm quyền của Barack Obama, truyền thông dòng chính đã hoàn thiện một vũ khí tâm lý đặc biệt hiệu quả: dán nhãn “racist” cho bất kỳ phê phán nào đối với vị tổng thống da màu đầu tiên. Vũ khí này, được tôi luyện qua nhiều năm, được chuyển giao toàn bộ sang cuộc chiến chống Trump. 

Mọi chính sách của Trump đều bị quy vào động cơ phân biệt chủng tộc: kiểm soát biên giới là “kỳ thị người Latino,” cấm nhập cảnh từ các quốc gia khủng bố là “cấm người Hồi giáo,” đàm phán thương mại với Trung cộng là “bài ngoại.” Chiến thuật này hoạt động vì nó khai thác một trong những nỗi sợ sâu xa nhất của người Mỹ hiện đại: nỗi sợ bị gán cho là phân biệt chủng tộc. Một khi cái nhãn ấy được dán lên Trump và mọi thứ liên quan đến Trump, thì người ta không còn dám phân tích chính sách dựa trên dữ kiện — họ tự kiểm duyệt bản thân vì sợ bị đồng nhất với phe “racist.”

***HNN Comment: Phê phán bất cứ một sai lầm nào của Obama là "racist". Ủng hộ bất cứ một đúng đắn nào của Trump là "racist". "Racist" không còn căn cứ trên hành vi bản thân mình nữa, mà bị phụ thuộc vào 2 người khác.***

Cơ chế thứ ba: 

Fact-checking như kiểm duyệt ngụy trang. Sự ra đời của các tổ chức “fact-checking” như PolitiFact, Snopes, FactCheck trong thập niên 2010 được quảng bá như trọng tài khách quan của sự thật. Trên thực tế, các nghiên cứu có hệ thống đã chỉ ra rằng các tổ chức này kiểm tra phát biểu của chính trị gia Cộng Hòa với tần suất cao hơn đáng kể, áp dụng tiêu chuẩn khắt khe hơn cho cùng một loại phát biểu tùy theo đảng phái, và bẻ cong ngữ cảnh để biến những phát biểu về bản chất đúng thành “Mostly False” khi đến từ phía bảo thủ. Hệ quả sâu xa nhất: người dân Mỹ, vốn đã mệt mỏi vì không biết tin ai, giờ còn bị tước đoạt luôn khả năng tự kiểm chứng. Họ để việc suy nghĩ cho các “fact-checker” — mà chính các fact-checker ấy lại vận hành bên trong cùng hệ sinh thái truyền thông thiên tả. Một vòng tròn khép kín hoàn hảo.

***HNN Comment: Mấy gã fact-checker đóng vai trò định hướng dư luận. Nếu Obama nói "1+1=2", fact-checker nói: "hoàn toàn chính xác". Nếu Trump nói "1+1=2", fact-checker nói "hình như sai sai"***

Cơ chế thứ tư: 

Liên minh truyền thông — công nghệ và kiểm duyệt quy mô công nghiệp. Khi truyền thông dòng chính nhận ra rằng không thể cạnh tranh trong một sân chơi bình đẳng trên mạng xã hội, họ đã liên minh với các gã khổng lồ công nghệ để xây dựng hệ thống kiểm duyệt quy mô công nghiệp dưới chiêu bài chống “misinformation.” 

Trường hợp laptop của Hunter Biden năm 2020 là bằng chứng lịch sử không thể bác bỏ: Twitter khóa tài khoản của New York Post, Facebook áp dụng thuật toán cho những thông tin bất lợi đến Hunter Biden không được hiện ra, hơn 50 cựu quan chức tình báo ký tên gọi đó là “thông tin sai lệch kiểu Nga.”

Sau bầu cử, tất cả được xác nhận là thật. Nhưng sự thật đến muộn thì có khác gì nói dối?

Các cuộc thăm dò sau bầu cử cho thấy một tỷ lệ đáng kể cử tri tuyên bố sẽ thay đổi lá phiếu nếu biết câu chuyện này trước ngày bầu cử. Đây là can thiệp bầu cử — không phải bởi Nga, mà bởi chính truyền thông Mỹ và các công ty công nghệ Mỹ.

Cơ chế thứ năm: 

Chính trị bản sắc và chiến lược “chia để trị.” Truyền thông thiên tả không chỉ thao túng nhận thức mà còn chủ động phân hóa xã hội Mỹ theo mọi tuyến đứt gãy có thể khai thác: chủng tộc, giới tính, giai cấp, tôn giáo. Mỗi nhóm được thuyết phục rằng mình là nạn nhân, rằng kẻ áp bức là nhóm khác, và rằng chỉ có đảng Dân Chủ mới giải phóng được họ. Trump, với thông điệp đoàn kết quốc gia vượt trên bản sắc và “Make America Great Again,” trở thành mối đe dọa hiện sinh đối với toàn bộ chiến lược này. Nếu Trump thành công, thì chính trị bản sắc sụp đổ. Và vì thế, Trump phải bị tiêu diệt — không phải về mặt thể chất, mà về mặt biểu tượng, về mặt nhận thức, về mặt tâm lý. TDS là sản phẩm của nỗ lực tiêu diệt ấy.


TẠI SAO LÀ TRUMP — VÀ CHỈ TRUMP?

Câu hỏi mà bất kỳ nhà phân tích nghiêm túc nào cũng phải đối mặt là: tại sao Trump kích hoạt một phản ứng dữ dội đến vậy, trong khi các tổng thống Cộng Hòa khác — dù cũng bị truyền thông đối xử bất công — chưa bao giờ gây ra hội chứng tương tự?

Câu trả lời nằm ở sự giao thoa của nhiều yếu tố độc đáo mà chỉ Trump mới hội đủ.

Trước hết, Trump là người ngoài cuộc đầu tiên thực sự đe dọa hệ thống (1). Các tổng thống Cộng Hòa trước đó — từ Eisenhower đến Bush cha và Bush con — dù bị truyền thông thiên tả đối xử bất công, vẫn là sản phẩm của hệ thống chính trị truyền thống. Họ chơi theo luật, dù luật bị nghiêng lệch. Trump không chơi theo luật (2). Trump không đến từ bộ máy đảng (3). Trump không nợ truyền thông (4)Trump không xin phép giới tinh hoa (5). Và điều nguy hiểm nhất: Trump nói thẳng với nhân dân, vượt qua mọi bộ lọc truyền thông, và nhân dân nghe (6). Không có gì đe dọa một hệ thống quyền lực nhiều hơn một người không cần hệ thống ấy để nắm quyền lực.

Thứ nhì, Trump phá vỡ “hợp đồng ngầm” của giới tinh hoa lưỡng đảng (7). Trong nhiều thập niên, Cộng Hòa và Dân Chủ đã duy trì một thỏa thuận không chính thức: hai đảng cạnh tranh nhau về bề mặt nhưng chia sẻ cùng một tầm nhìn về toàn cầu hóa, về chiến tranh, về thương mại tự do, về nhập cư, về vai trò của Mỹ như “sen đầm quốc tế.”

Trump lật đổ toàn bộ sự đồng thuận ấy. Ông đặt câu hỏi về NATO, về thương mại với Trung cộng, về chiến tranh ở Trung Đông, về biên giới mở — những câu hỏi mà cả hai đảng đều mong muốn không ai đặt ra. (8) Vì thế, đây không chỉ là cuộc chiến của Dân Chủ chống Trump mà là cuộc chiến của toàn bộ giới tinh hoa chính trị chống lại một người dám vạch trần sự thỏa hiệp của họ. ***HNN: vạch trần sự khốn nạn của bọn tinh hoa.***

Thứ ba, Trump sở hữu khả năng giao tiếp trực tiếp với tầng lớp lao động mà cả hai đảng đều bỏ rơi. (9) Khi Trump nói “Make America Great Again,” ông nói với những công nhân ở Rust Belt (vành đai rỉ sét) mất việc vì nhà máy chuyển sang Trung cộng, với những nông dân ở Trung Tây bị toàn cầu hóa nghiền nát, với những cựu chiến binh bị hệ thống bỏ quên. Giới tinh hoa truyền thông — sống ở Manhattan, Washington D.C., và San Francisco, học tại Ivy League (khối tháp ngà), chia sẻ cùng thế giới quan với giới tinh hoa chính trị — không thể chấp nhận rằng những người mà họ coi là “không có bằng đại học,” “sống ở nông thôn,” “đi nhà thờ,” lại có thể đưa ra lựa chọn chính trị sáng suốt. 

Sự khinh miệt giai cấp này — được Hillary Clinton gói gọn bằng cụm từ khét tiếng “basket of deplorables” — là nhiên liệu cảm xúc cốt lõi của TDS: sự phẫn nộ của giới tinh hoa khi quần chúng dám không vâng lời.

Thứ tư, và có lẽ sâu xa nhất, Trump đe dọa cái mà các nhà tâm lý học gọi là “bản sắc tường thuật” (narrative identity) của giới cấp tiến. (10) Tâm lý học về bản sắc chỉ ra rằng mọi người xây dựng ý nghĩa cuộc sống thông qua một câu chuyện về bản thân và thế giới. Giới cấp tiến Mỹ, trong nhiều thập kỉ, đã xây dựng bản sắc tường thuật của mình dựa trên hình ảnh “người đứng về phía công lý, chống lại bất công, bảo vệ người yếu thế, đại diện cho tiến bộ.” Trump, bằng chính sự tồn tại và thành công của mình, đặt dấu chấm hỏi trước toàn bộ câu chuyện ấy. Nếu Trump thắng — và ông đã thắng, hai lần — thì có phải “constituency của công lý” thực ra không đại diện cho đa số? 

Nếu chính sách của TT Trump mang lại kết quả — thất nghiệp thấp kỉ lục, hòa bình ở Trung Đông, độc lập năng lượng — thì có phải toàn bộ thế giới quan cấp tiến là sai? Đối mặt với những câu hỏi này, bộ não có hai lựa chọn: thừa nhận và điều chỉnh, hoặc phủ nhận và tăng cường căm ghét. TDS là sản phẩm của lựa chọn thứ hai.


HỆ QUẢ — KHI MỘT NỬA QUỐC GIA MẤT KHẢ NĂNG TƯ DUY PHẢN BIỆN

Hậu quả sâu xa nhất của TDS không nằm ở những cuộc biểu tình, những vụ luận tội, hay những thập niên đấu tranh pháp lý. Hậu quả sâu xa nhất nằm ở việc hàng chục triệu công dân Mỹ đã đánh mất khả năng tư duy phản biện — khả năng đánh giá một sự kiện, một chính sách, một con người dựa trên bằng chứng và lý lẽ, thay vì dựa trên cảm xúc và bản năng bầy đàn.

Bộ máy truyền thông, qua hàng thập kỉ, đã thay thế quá trình tư duy bằng quá trình tiếp nhận, thay thế suy nghĩ bằng cảm xúc, thay thế phân tích bằng phản xạ. Hàng trăm triệu người Mỹ, qua nhiều thế hệ, đã được huấn luyện một cách vô thức để tiếp nhận thông tin theo mô hình thụ động: nghe, tin, lặp lại. Không đặt câu hỏi. Không kiểm chứng nguồn. Không so sánh các quan điểm đối lập. Và đây, nếu dám gọi đúng tên, là hình thức nô lệ tinh thần nguy hiểm nhất: nô lệ thể xác biết mình là nô lệ, còn nô lệ tinh thần thì tin rằng mình tự do.

TDS đã dẫn đến những quyết sách tai hại cho chính nước Mỹ. Truyền thông cánh tả đã tạo ra áp lực dư luận nhân tạo, không phản ánh lợi ích thực sự của quốc gia, đẩy nước Mỹ vào: mở rộng biên giới không kiểm soát dẫn đến khủng hoảng nhập cư, rút quân hỗn loạn khỏi Afghanistan, phụ thuộc năng lượng vào đối thủ chiến lược, chi tiêu công vô tội vạ gây ra lạm phát nghiền nát tầng lớp trung lưu, và chính sách đối ngoại nhu nhược khuyến khích Trung cộng hung hăng, Nga xâm lược Ukraine, Iran đe dọa Trung Đông. Mỗi quyết sách sai lầm đều có một điểm chung: chúng được truyền thông dòng chính ủng hộ, bao biện, hoặc ít nhất không giám sát với mức độ khắt khe mà cùng những tờ báo ấy sẽ áp dụng cho một tổng thống Cộng Hòa.

Nhưng lịch sử, dù đen tối đến đâu, luôn mang trong mình hạt giống của hy vọng. Sự ra đời của Internet, blogs, podcasts, và đặc biệt sự giải phóng Twitter thành nền tảng X dưới thời Elon Musk đang từng ngày phá vỡ thế độc quyền thông tin của truyền thông dòng chính. Lần đầu tiên trong lịch sử, công dân bình thường có thể tiếp cận thông tin không qua bộ lọc của CNN hay New York Times, và có thể nói lên tiếng nói của mình mà không cần xin phép bất kỳ tổng biên tập nào.

Cuộc bầu cử của Donald J. Trump năm 2016, bất chấp sự phản đối gần như tuyệt đối của toàn bộ hệ thống truyền thông dòng chính, là bằng chứng hùng hồn rằng nhân dân Mỹ, khi được tiếp cận thông tin đa chiều, có khả năng nhìn xuyên qua bức màn tuyên truyền. Năm 2024, sự thức tỉnh ấy còn mạnh mẽ hơn. Chiến thắng áp đảo lần thứ hai của Trump không chỉ là chiến thắng của một ứng cử viên — đó là chiến thắng của nhân dân trước bộ máy truyền thông đã đặt cược tất cả để ngăn cản ông.

TDS, xét cho cùng, không phải là căn bệnh của những cá nhân yếu đuối. Nó là triệu chứng của một hệ thống bệnh hoạn — một hệ thống trong đó truyền thông, giáo dục, văn hóa đại chúng, và các nền tảng công nghệ đã phối hợp, có ý thức hoặc vô thức, để tước đoạt khả năng tư duy độc lập của hàng chục triệu công dân.

Chữa lành TDS không thể bằng thuốc hay liệu pháp. Chữa lành TDS chỉ có thể bằng sự tỉnh táo để đọc mọi nguồn tin với con mắt hoài nghi lành mạnh, bằng sự dũng cảm tìm kiếm sự thật từ nhiều phía, và bằng sự từ chối để bất kỳ một tổ chức nào độc quyền định nghĩa thực tại thay cho mình.

Nếu toàn bộ bài viết này có thể được chưng cất thành một mệnh đề duy nhất, thì mệnh đề ấy là: TDS không phải là phản ứng tự nhiên của lý trí trước một nhân vật chính trị gây tranh cãi, mà là sản phẩm nhân tạo của một hệ thống thao túng nhận thức đã được xây dựng, thử nghiệm, và hoàn thiện qua nhiều thế hệ. Giống như một bệnh nhân bị đầu độc mãn tính không thể chẩn đoán bệnh của mình nếu không biết nguồn độc, hàng chục triệu người Mỹ mắc TDS không thể tự chữa lành nếu không trước hết nhận diện được cơ chế đã đưa chất độc ấy vào dòng máu nhận thức của họ: truyền thông dòng chính, hệ thống giáo dục đại học ngày càng đồng nhất về ý thức hệ, nền văn hóa đại chúng TRỪNG PHẠT sự độc lập tư tưởng và KHEN THƯỞNG sự tuân phục tập thể, và các nền tảng công nghệ đã biến kiểm duyệt thành dịch vụ công cộng.

Nhưng nhận diện bệnh chưa đủ — cần phải hiểu tại sao nó kháng thuốc đến thế.

Câu trả lời nằm ở bản chất sâu xa nhất của TDS mà bài khảo cứu này đã phơi bày: hội chứng này không chỉ là một thiên kiến chính trị mà đã trở thành một bộ phận cấu thành bản sắc cá nhân của người mắc phải. Khi việc căm ghét Trump gắn liền với cách một người định nghĩa bản thân mình — “tôi là người tiến bộ, tôi đứng về phía công lý, tôi chống lại cái ác” — thì mọi bằng chứng ngược lại không được tiếp nhận như dữ kiện cần xem xét, mà bị đẩy ra như mối đe dọa hiện sinh đối với CÁI TÔI

Đây là lý do mà TDS có sức kháng cự phi thường trước lý lẽ, trước thực tế, và trước chính kết quả bầu cử: não không cho phép bạn chấp nhận một sự thật có khả năng phá hủy chính bạn.

Thế nhưng, lịch sử dạy chúng ta rằng không có hệ thống tuyên truyền nào tồn tại vĩnh viễn. Liên Xô có Pravda, và Pravda đã sụp đổ cùng bức tường Berlin. Truyền thông dòng chính Mỹ, dù tinh vi hơn Pravda gấp bội, cũng đang đối mặt với bức tường Berlin của riêng mình: sự mất niềm tin không thể đảo ngược từ chính công chúng mà nó tuyên bố phục vụ. 

Khảo sát Gallup gần đây nhất cho thấy niềm tin của người Mỹ vào truyền thông đã chạm đáy lịch sử. Con số ấy không phải tai nạn — nó là bản cáo trạng. Khi một thể chế được Hiến Pháp bảo vệ bằng Tu Chính Án Thứ Nhất lại bị chính nhân dân coi là kẻ nói dối, thì thể chế ấy đã tự ký bản án tử hình cho chính mình. Và sự sụp đổ niềm tin ấy, nghịch lý thay, lại chính là liều thuốc giải cho TDS: khi người bệnh bắt đầu nghi ngờ toa thuốc, người bệnh bắt đầu tìm đường chữa lành.

Phải chăng TDS sẽ tự tiêu vong khi Trump rời khỏi sân khấu chính trị? 

Câu trả lời là KHÔNG.

— bởi vì, như bài viết đã chứng minh, Trump không phải nguyên nhân mà chỉ là triệu chứng. Hệ thống sản sinh ra TDS vẫn còn nguyên vẹn, và nó sẽ tìm được mục tiêu mới. Nhưng có một điều đã thay đổi không thể đảo ngược: hàng chục triệu người Mỹ, lần đầu tiên, đã nhìn thấy cơ chế thao túng vận hành trần trụi trước mắt mình.

Họ đã chứng kiến truyền thông dàn dựng narrative, đã thấy fact-checker hành xử như kiểm duyệt viên, đã trải nghiệm sự kiểm duyệt của Big Tech ngay trên trương mục account cá nhân mình. Và một khi đã nhìn thấy, không thể giả vờ không thấy. 

Đó là di sản thực sự của kỷ nguyên Trump: không phải chiến thắng của một đảng phái, mà là sự thức tỉnh của hàng triệu bộ não đã quyết định tự mình phán đoán thay vì để người khác phán đoán hộ.

Quá trình chữa lành của một quốc gia bắt đầu từ chính khoảnh khắc ấy — khoảnh khắc mà công dân từ chối ủy thác suy nghĩ cho bất kỳ thế lực nào, và đòi lại quyền thiêng liêng nhất mà tạo hóa ban cho mỗi con người: quyền tự mình tìm kiếm sự thật.

Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

Chế độ nào cũng có phân biệt đối xử - mức độ man rợ có chút khác nhau

Bên trái là Mahsa Amini một cô gái trẻ bị bắt giữ, đánh đập hành hạ, xong bị cưỡng hiếp, rồi bị giết, chỉ vì “không che tóc đúng quy định”. Một mạng người bị tước đoạt chỉ vì luật lệ hà khắc của một chế độ thần quyền tà quyền.

Bên phải là Sarinasadat Hosseiny cháu gái của Qasem Soleimani. Gia đình dòng tộc qua Mỹ sống tự do ở Mỹ, ăn mặc theo ý thích, tận hưởng cuộc sống xa hoa, tiệc tùng hút sách  không giới hạn.

Cả hai cùng sanh ra và lớn lên dưới Tà Quyền Thần Quyền có nghĩa là dân dưới cùng một Chế Độ.

Nhưng hai số phận hoàn toàn khác nhau. 

Một là người dân bị kiểm soát, bị trừng phạt, thậm chí mất mạng vì những quy định khắt khe. Một là con cháu lãnh đạo sống ngoài vòng luật lệ, tận hưởng những điều mà chính hệ thống của họ cấm đoán người khác.

Thần Quyền đề ra luật để cai trị. Nhưng chính nhân thân của Thần Quyền lại coi khinh những luật lệ đó.

Ở đâu cũng thế, một chế độ hà khắc chỉ để bắt nạt người dân, còn đám trẻ con thân hữu thì lại ngoài vòng pháp luật.

===========

Chuyện ở xứ Không Thần Quyền.

Vợ tôi đi chăm sóc sức khỏe ở một phòng khám xương khớp gần nhà.

Hôm đó đang điều trị, thì tất cả mọi người đang ở đó đều xem được một cái "clip live stream" trong clip có một thiếu gia công tử đang đánh một cô gái trẻ - là người yêu của công tử đó. Cả phòng khám đều nhận ra cô gái đó là ai. Người bác sĩ chủ phòng khám vội vàng xin lỗi mọi người cho đóng cửa phòng khám để chạy đi xem cô gái đó bị thương tích đến mức nào - vì cô gái đó là sinh viên trường y và đang làm thêm ở phòng khám - nhưng lúc đó không có ca làm mà đang đi chơi với người yêu.

Vài hôm sau vợ tôi lại đến đó để trị liệu, rồi hỏi thăm người bác sĩ về cô gái nhỏ.

Bác sĩ nói:

- Con bé bị đánh bầm dập, đa chấn thương, đang nằm viện chị ạ.

- Thế cái gã người yêu nó?

- Em tố cáo nó ra công an, bị công an đưa về đồn ngay lúc ấy. Nhưng nó được thả ra ngay hôm sau. Thằng bố con mẹ nó lắm tiền quá mà. Em cũng chẳng làm gì hơn được. Nghe đâu thằng công tử đó đã có một đời vợ. Vợ cũ nó bỏ đi cũng chỉ vì bị đánh đập hành hạ.

- Nghĩa là sẽ còn nhiều cô gái tiếp tục bị đánh sao?

- Có lẽ sẽ còn nhiều cô gái bị đánh, chừng nào thằng đó còn sống.

Thứ Ba, 31 tháng 3, 2026

Tàu dầu đầu tiên từ Trung Đông về Nhật - Đi xa đến mức nào?

Thông tin: https://www3.nhk.or.jp/nhkworld/vi/news/20260330_03/

Chuyến tàu chở dầu đầu tiên từ Trung Đông cập cảng Nhật Bản

Thứ Hai, ngày 30 tháng 3 19:50

Trong bối cảnh xung đột đang diễn ra ở khu vực Trung Đông đang làm dấy lên lo ngại về nguồn cung dầu thô, một tàu chở dầu thô từ khu vực này đã về đến một nhà máy lọc dầu ở miền tây Nhật Bản.

Chiếc tàu chở khoảng 100.000 kilolit dầu thô có nguồn gốc từ Ả Rập Xê Út. Dầu được vận chuyển dọc theo Biển Đỏ. Tuyến đường đi qua Eo biển Hormuz đã bị phong tỏa trên thực tế.

Dầu thô đã đến nhà máy lọc dầu của một doanh nghiệp bán buôn ở thành phố Imabari của tỉnh Ehime vào Chủ Nhật.

Taiyo Oil cho biết đây là lô hàng dầu thô đầu tiên rời Trung Đông về đến Nhật Bản kể từ khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự tại Iran.

Nhà bán buôn này cho biết dầu thô sẽ được chế biến thành xăng, dầu khí, naphtha và các sản phẩm hóa dầu khác và sau đó sẽ được vận chuyển chủ yếu đến miền tây Nhật Bản.

Ông Ishikawa Junichi, giám đốc của Shikoku Operations, một nhà máy lọc dầu thuộc sở hữu của Taiyo Oil, cho biết ông cảm thấy nhẹ nhõm khi có thể nhận được lô hàng mà không gặp quá nhiều rắc rối, bất chấp tình hình căng thẳng ở Trung Đông.

Ông cho biết công ty của ông sẽ tiếp tục làm việc để đa dạng hóa các nguồn cung cấp và phối hợp với các cơ quan chính phủ có liên quan để đáp ứng tình hình.

==============================

Ghi chú của HNN: 1 kilolit = 1000 lit = nó xấp xỉ 1 tấn dầu, vì tỉ trọng dầu nhỏ hơn nước. 1000 lit nước = 1 tấn nước. Trong thực tế hàng hải, chúng tôi không gọi là 100,000 kilolit, chúng tôi gọi là 100,000 tấn.

========================== 

Trong bài này viết chưa rõ hết mọi điều, nên nhiều người sẽ không hiểu là con tàu này đã đi một chuyến hải trình dài gấp đôi so với thông thường để về Nhật. Bình thường từ Trung Đông về Nhật chỉ khoảng 20 ngày.

Trước tiên nói về 2 điểm nghẽn:

Điểm ngẽn số 1 là khu vực gần Yemen: Phía Tây của Yemen đã bị Houthi kiểm soát: Houthi kiểm soát 1/3 lãnh thổ phía tây Yemen. Ngày 7/OCT/2023 Hamas tấn công khủng bố và bắt cóc 251 người đem về nhốt ở Gaza châm ngòi bùng nổ chiến tranh. Sau đó 1 tháng ngày 19/NOV/2023 Houthi bắt cóc tàu Galaxy Leader của hãng NYK Nhật Bản. Lập tức tuyến hàng hải Á ~ Âu bị chặn. Toàn bộ khu vực 1/3 Tây vịnh Aden, eo biển Bab al-Maldab, 1/3 Nam Biển Đỏ (Red Sea) nằm trong tầm bắn và xuồng cao tốc khủng bố của Houthi. Từ 19/NOV/2023 đến nay đã hơn 2 năm lẻ, kênh đào Suez không hề đóng cửa nhưng làm gì có tàu nào còn dám đi qua cửa Houthi để đến kênh đào. Có một sự bất cân xứng trong việc đưa tin: Năm 2021, có một tàu container của hãng MOL Nhật Bản bị mắc cạn chắn ngang kênh đào Suez, sự cố diễn ra chưa đến 1 tuần. Nhưng báo chí dòng chính toàn cầu làm rùm beng như thể Trời Sập. Thế nhưng hơn 2 năm qua, kênh đào Suez vắng 90% khách do Houthi khủng bố thì báo chí dòng chính lại dường như câm nín. Chỉ có bọn trong nghề hàng hải mới biết tàu thuyền đã phải vòng qua Hảo Vọng như thế nào, và đương nhiên kéo theo việc Ai-Cập mất nguồn thu phí qua kênh đào. Báo chí có vẻ dòng chính có vẻ  thích giật tít khi thấy kiểu một chí phèo rạch mặt, còn kiểu chuyện các cháu bé  hàng ngày bán vé số kiếm cơm từng bữa thì kệ thây.

Điểm ngẽn số 2 là eo biển Hormuz, nó là cửa ngõ của vịnh Ba-Tư.

Trung Đông cung cấp 20% lượng dầu toàn cầu. Tuy nhiên lại chủ yếu bắt đầu từ bên trong vịnh Ba-Tư. Mà Hormuz là cửa ngõ duy nhất ra khỏi vịnh.

Tuyến hải trình thông thường là từ một cảng ven bờ của một nước nào đó bên trong vịnh Ba-Tư, ví dụ Ras Tanura là cảng xuất khẩu dầu lớn nhất của Arabia Saudi. Tàu dầu nhận dầu từ cảng Ras Tanura rồi băng qua vịnh Ba-Tư, qua Hormuz, ra biển Arabia, rồi đi men theo phía tây Ấn Độ, xuống đến phía Nam của Sri Lanka (Tích Lan) vượt qua Ấn Độ Dương đi vào eo Malacca, qua Singapore đi vào Biển Đông rồi đi qua phía bắc đảo Luzon rồi về Nhật. Khoảng 20  ngày.

Hormuz bị chặn, Arabia Saudi không thể xuất dầu từ cảng Ras Tanura. Họ buộc phải bơm dầu qua hệ thống đường ống Đông Tây đến cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ. Tại đây dầu được xuất xuống tàu. Tàu rời cảng Yanbu cũng không thể đi xuống phía nam vì sẽ ăn đạn của Houthi. Tàu sẽ đi ngược lên phía bắc, rồi qua kênh đào Suez, đi vào Địa Trung Hải, băng qua hết Địa Trung Hải tới eo biển Gibraltar, sau đó ra Đại Tây Dương, quay đầu xuống phía nam, men theo bờ tây của Châu Phi, tới mũi Hảo Vọng (Good Hope), chạy thẳng qua Ấn Độ Dương rồi vào eo Malacca (hoặc lựa chọn vào eo Sunda), đi lên Biển Đông, rồi đi qua phía bắc Luzon để về Nhật.

Trong hình: đường màu vàng là đường thông thường. Đường màu đỏ là con đường hôm nay.


Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

Turbin gió ngoài khơi lợi tức thế nào

Một turbin gió ngoài khơi thông thường có công suất là 10 MW. Hiệu suất khoảng 30~40% do gió không đều. Vậy công suất thực tế trung bình là 4MW. Một ngày có 24 giờ. Nên sản lượng của một turbin gió trong một ngày là 4*24 = 96MWh/ngày = 96,000 kWh/ngày tức 96,000 số điện một ngày.

Vì vậy, một cánh đồng quạt gió với 50 trụ quạt ngoài khơi sẽ sản xuất một lượng điện khoảng 4,800,000 số điện mỗi ngày.

Nếu mỗi hộ gia đình sử dụng 10 số điện mỗi ngày, thì gia đình đó sự dụng 300 số điện một tháng, tiền phải trả cho 300 số một tháng là 675,000VND.

Nếu mỗi hộ gia đình dùng 10 số điện mỗi ngày, thì cánh đồng quạt gió 50 trụ = 4,800,000 số sẽ cung cấp được điện cho tổng số 480,000 hộ gia đình.

Dân số của Hải Phòng là trước đây là 4.1 triệu. Sau khi Hải Dương sáp nhập vào Hải Phòng, dân số của Hải Phòng là 4.6 triệu. Nếu mỗi hộ gia đình là 4 người, thì toàn bộ Hải Phòng 4.6 triệu/ 4 = 1.15 triệu hộ gia đình.

Một cánh đồng quạt gió 50 trụ có thể cấp điện cho 480,000 hộ, vậy với Hải Phòng thì chỉ cần 3 cánh đồng quạt gió như vậy.

Chà dễ quá! Hình như có cái gì đó sai sai giữa Tính Toán và Thực Tế.

Có một điều khá thú vị là giá đầu vào của tập đoàn điện lực EVN khi mua điện gió là khoảng 4,000VND một số điện, trong khi giá điện sanh hoạt trung bình khoảng 2,000VND một số. Tức là chơi điện gió là lỗ chổng ngược.

Một trụ turbin gió ngoài khơi sản xuất được 96,000 số điện mỗi ngày. Tức là doanh thu của một trụ turbin gió là 384,000,000 VND (384 triệu). Một năm 365 ngày. Mỗi turbin gió cần bảo dưỡng định kỳ 6 tháng một lần. Mỗi lần bảo dưỡng thì turbin phải ngừng sản suất từ 2~5 ngày. Vậy tính ra mỗi năm một turbin sẽ liên tục sản xuất điện trong vòng 355 ngày. Vậy tổng doanh thu mỗi năm của một turbin là: 384 triệu *355 = 136,320,000,000 VND (136 tỉ, 320 triệu).

Một cánh đồng quạt gió có 50 trụ thì cần một đội nhân công kỹ sư giám sát từ xa là 2 kỹ sư. Một ngày 24 tiếng chia 3 ca. Vậy tối thiểu là cần ít nhất 6 kỹ sư mỗi ngày. Hai ngày cuối tuần Thứ Bảy và Chủ Nhật cũng cần giám sát. Do đó có thể cần thêm 4 kỹ sư nữa. Vậy một cánh đồng quạt gió 50 trụ có thể cần ít nhất 10 kỹ sư để giám sát vận hành liên tục. Lương kỹ sư thông thường là 35 triệu. Vậy mỗi tháng cần trả lương kỹ sư là: 35 * 10 người = 350 triệu. Vậy mỗi năm phải trả lương kỹ sư là: 350 *12 = 4 tỷ 200 triệu. Có 50 trụ turbin, chia đầu trụ thì mỗi trụ phải trả lương nhân công trực sản xuất là 84 triệu.

Một turbin gió off shore, cần bảo dưỡng định kỳ hàng năm là 2 lần, mỗi lần từ 7 đến 17 tỷ VND, lấy trung bình là 10 tỷ đồng. Vậy chi phí bảo dưỡng định kỳ 2 lần hàng năm là 20 tỷ.

Tổng số vốn đầu tư cho một cánh đồng 50 trụ ngoài khơi, tất tần tật bao gồm cả hạ tầng và dây dẫn đến người mua là tập đoàn EVN là: 40 ngàn tỷ. Vậy tổng vốn đầu tư cho một trụ là 800 tỷ.

Lãi suất vay ngân hàng hiện tại là 8%. Vậy trả lại ngân hàng cho năm đầu tiên là là 64 tỷ.

Nếu vận hành suôn sẻ không sự cố, thì lợi nhuận cho năm đầu tiên sẽ tính được như sau (cho một trụ turbin):

Doanh thu:  136,320,000,000 VND (136 tỉ, 320 triệu).

Trả lãi vay ngân hàng: 64 tỷ

Trả tiền bảo dưỡng định kỳ: 20 tỷ

Trả tiền nhân công giám sát sản xuất 24 giờ/ 365 ngày: 84 triệu.

Lợi tức ròng (năm đầu tiên): 52 tỷ 236 triệu. Dùng lợi tức này trả cho số tiền gốc vay ngân hàng để giảm số nợ xuống.

Đây là lợi tức năm đầu tiên, năm thứ nhì sẽ cao hơn vì số tiền vay đã giảm xuống, thì số tiền trả lãi cũng giảm.



Sau 11 năm sản xuất, hoàn trả xong 800 tỷ tiền gốc vay ngân hàng, và bắt đầu có dư ra 69 tỷ 493 triệu.

Từ năm thứ 12 mỗi năm sanh lời 116 tỷ 236 triệu cho 1 trụ turbin.

Với 50 trụ, số tiền kiếm được mội năm là 5,811 tỷ 800 triệu.

Tuổi thọ của turbin gió off shore là 20 năm.

Tổng số lợi tức cho đến lúc turbin hết tuổi thọ phải thay thế là: 52,375 tỷ 693 triệu.

 

Thứ Ba, 24 tháng 3, 2026

Ây-Ai ra phán quyết cho con người bằng các câu chuyện bịa

Án Lệ là gì? Nôm na: Án lệ là một vụ án trong quá khứ có tình tiết tương tự như vụ án đang được xét xử trong hiện tại. Những người liên quan như Công Tố, Luật Sư, Thẩm Phán có thể căn cứ vào Án Lệ để phán xử cho vụ án hiện tại.

Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp, các Thẩm Phán đã lật ngược Án Lệ, tức là họ phán rằng: trăm năm trước hoặc mấy chục năm trước, những Thẩm Phán đó đã sai lầm.

Trích dẫn Án Lệ là một việc rất thường xảy ra ở hệ thống tòa án.

Ngày nay công việc của các Luật Sư đã dễ dàng hơn trong việc tìm lại các Án Lệ nhờ Ây-Ai. Tuy nhiên, đã xảy ra một số tình huống Ây-Ai thông minh tới mức bịa đặt ra Án Lệ để cung cấp cho Luật Sư. Và cái TỒI TỆ ở đây là Luật Sư không thèm thẩm định lại cái mà Ây-Ai đã cung cấp.

Dưới đây là một số ví dụ về sự tồi tệ này.

2023: Tòa Liên bang Southern District of New York: vụ Mata v. Avianca: Luật sư Steven Schwartz và Peter LoDuca của hãng Levidow, Levidow & Oberman đã trình bản tóm tắt cho Thẩm Phán trong đó trình bày về 6 Án Lệ. Nhưng cả 6 cái đó đều không có thật mà là do Ây-Ai bịa ra bằng sức tưởng tượng phong phú của nó. Thẩm Phán đã phạt tiền 2 luật sư và hãng luật số tiền 5,000$.

2025: SYLVIA NOLAND v. LAND OF THE FREE: Tòa phúc thẩm khu vực 2 Cali (Court of Appeal, Second District, California): Công ty luật Mostafavi Law Group và luật sư Amir Mostafavi đại diện cho Người kháng cáo đã trình một bản tóm tắt cho Thẩm Phán mà trong đó có 21 Án Lệ được sáng tác bởi Ây-Ai hoàn toàn không có thật. Tòa phúc thẩm chưa thèm đem ra xử, phạt luôn công ty luật và luật sư 10,000$.

2025: Lacey v. State Farm: Tòa sơ thẩm liên bang khu vực giữa Cali (Central District of California): Phạt 31,100$ hai hãng luật Ellis George LLP và K&L Gates vì bịa đặt 9 Án Lệ do Ây-Ai sáng tác.

2025: Luật sư Diana Lynch bị Tòa Phúc thẩm Georgia (Georgia Court of Appeals) phạt $2,500 (mức tối đa) vì trình bản tóm tắt có hơn 70% Án Lệ bịa đặt hoặc không liên quan.

Còn rất nhiều vụ khác, tìm kiếm cụm từ "Án Lệ do Ây-Ai" là ra.


Trò chơi ĐOÁN Ý LÃNH ĐẠO:

Năm 2020, trong mùa dịch cúm Tàu (bọn WHO gọi là COVID-19), thủ tướng là 9h nói ý tứ là phải "cách ly triệt để". Tỉnh Quảng Ninh mau mắn nhất đem bê-tông và đất đổ ra đường tạo thành những bức tuồng mà chỉ có chim mới chỉ bay qua được. Xem ra cán bộ tỉnh đoán ý lãnh đạo rất nhanh. Bí thư tỉnh ủy Quảng Ninh lúc đó là tay Nguyễn Xuân Ký. Tay này sanh năm 1972. Thông thường bọn 1972 sẽ vào đại học năm 1989. Tuy nhiên, trên Wiki viết: "Từ tháng 9/1990 đến tháng 5/1993, Học viên Cao Đẳng Chí Linh, Hải Dương". Sau đó báo chí la ầm lên rằng "việc đổ đất và bê-tông chặn đường là dân Quảng Ninh tự ý làm chứ cán bộ tỉnh không chỉ đạo".

Báo chỉ viết vậy làm tôi nhớ lại hồi tôi còn trẻ, nhà bố mẹ tôi ở Thanh Xuân, lúc đó không hiểu sao cái ông chủ quán vỉa hè cách nhà tôi khoảng 2 chục mét, ông ấy be bờ ngang đường để cho nước không chảy về phía nhà ông ấy. Thế là toàn bộ con phố trước mặt nhà tôi thành cái ao. Mẹ tôi liền cầm cuốc ra cuốc bay luôn cái bờ be đó.

Thời nay đám Luật Sư dùng Ây-Ai để viết bản tóm tắt ra tranh tụng. Lũ Ây-Ai thông minh xuất chúng đoán ý lãnh đạo đã bịa ra những Án Lệ để tạo ra bài văn hay. Đám Luật Sư lười nhác đã không thèm xem lại xem những cái mà Ây-Ai đưa cho có thật hay không.