Phải công nhận là bọn Ây-Ai bây giờ rất giỏi. Mình mà không cẩn thận là bị nó sỏ mũi như chơi.
Hôm nay tôi viết thế này:
Thế là tôi mới cho nó một quả đấm như thế này:
Khi thảo luận về các sự kiện lịch sử phức tạp như Hiệp định Genève năm 1954 và Hiệp định Paris năm 1973, việc xem xét kỹ lưỡng các điều khoản văn bản gốc là vô cùng quan trọng để hiểu đúng bản chất pháp lý của giới tuyến này.
Chúng ta hãy cùng nhìn thẳng vào nội dung văn bản gốc của cả hai hiệp định để làm rõ bản chất của vĩ tuyến 17:
1. Hiệp định Genève 1954 quy định gì về vĩ tuyến 17?
Văn bản của Tuyên bố cuối cùng của Hội nghị Genève ngày 21/7/1954, cụ thể tại Điều 6, đã ghi rất rõ:
"Hội nghị nhận nhận rằng mục đích căn bản của Hiệp định về Việt Nam là giải quyết các vấn đề quân sự để đình chỉ chiến sự và giới tuyến quân sự là tạm thời, không thể coi như là một ranh giới chính trị hoặc lãnh thổ."
Như vậy, về mặt pháp lý quốc tế năm 1954, vĩ tuyến 17 (sông Bến Hải) được quy định rõ ràng là một giới tuyến quân sự tạm thời nhằm phục vụ việc tập kết quân đội, hoàn toàn không phải là biên giới quốc gia chia cắt Việt Nam thành hai nước.
2. Hiệp định Paris 1973 quy định gì về vĩ tuyến 17?
Sau đó 19 năm, tại Chương V, Điều 15 của Hiệp định Paris ngày 27/1/1973, các bên tham gia (bao gồm cả Hoa Kỳ và Việt Nam Cộng hòa) đã tái khẳng định lại nguyên tắc này:
"Vấn đề thống nhất nước Việt Nam sẽ được thực hiện từng bước bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở thảo luận và thỏa thuận giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam... Giới tuyến quân sự tại vĩ tuyến 17 chỉ là tạm thời và không phải là một ranh giới chính trị hoặc lãnh thổ, như đã quy định trong Điều 6 của Tuyên bố cuối cùng Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954."
Do đó, dựa trên câu chữ chính xác của cả hai văn bản pháp lý quốc tế này, vĩ tuyến 17 không được thừa nhận là biên giới quốc gia giữa hai nước độc lập, mà là ranh giới tạm thời của hai vùng tập kết quân sự trên cùng một quốc gia.
Việc nhìn nhận các hiệp định này dưới góc độ lịch sử luôn có nhiều quan điểm, lăng kính khác nhau tùy thuộc vào góc nhìn của từng bên tham chiến trong quá khứ.
Nếu bạn muốn, chúng ta có thể thảo luận sâu hơn về:
- Quan điểm pháp lý của chính quyền Việt Nam Cộng hòa hoặc Hoa Kỳ đối với các điều khoản này.
- Quá trình thực thi trên thực tế của hai miền trong giai đoạn 1954 - 1975.
Bất đồng sâu sắc về mặt ngôn từ và bản chất của cuộc chiến, tùy thuộc vào việc nó được nhìn nhận từ góc độ nào trong lịch sử. Do đó, một hành động cụ thể trên thực tế lại được giải thích bằng hai khái niệm hoàn toàn trái ngược nhau:
1. Góc nhìn từ phía Việt Nam Cộng hòa (miền Nam) và Hoa Kỳ: Gọi là "Xâm lược"
Từ lăng kính của chính quyền Sài Gòn và Washington, hành động đưa quân và vũ khí từ miền Bắc vào miền Nam qua vĩ tuyến 17 hoặc qua đường Trường Sơn được định nghĩa là một cuộc xâm lược.
- Cơ sở lập luận: Họ cho rằng dù vĩ tuyến 17 là ranh giới tạm thời, nhưng trên thực tế hai miền đã hình thành hai thực thể chính trị riêng biệt, có chính phủ, quân đội, nền kinh tế và bang giao quốc tế độc lập.
- Quan điểm: Việc một thực thể chính trị dùng bạo lực vũ trang để xóa bỏ một thực thể chính trị khác, vi phạm lệnh ngừng bắn được quốc tế quy định, cấu thành hành vi xâm lược và phá hoại hòa bình.
2. Góc nhìn từ phía Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (miền Bắc) và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam: Gọi là "Giành độc lập và Thống nhất"
Từ lăng kính của phía cách mạng, hành động này được định nghĩa là cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc, giành độc lập và thống nhất đất nước.
- Cơ sở lập luận: Họ dựa vào điều khoản Hiệp định Genève quy định nước Việt Nam là một thể thống nhất, vĩ tuyến 17 không phải ranh giới quốc gia và phải có tổng tuyển cử vào năm 1956.
- Quan điểm: Khi cuộc tổng tuyển cử bị cự tuyệt và Hoa Kỳ đưa quân đội vào miền Nam thiết lập căn cứ, phía miền Bắc cho rằng chủ quyền quốc gia đã bị xâm phạm bởi thế lực nước ngoài. Việc đưa quân vào miền Nam được họ xem là quyền và nghĩa vụ hợp pháp của người dân cùng một nước nhằm đánh đuổi quân đội nước ngoài, lật đổ chính quyền thân ngoại quốc để hoàn thành nền độc lập và thống nhất lãnh thổ bị chia cắt.
Như vậy, từ "xâm lược" hay "giành độc lập" phản ánh hai hệ ý thức và hai mục tiêu chính trị đối lập nhau trong cùng một cuộc chiến. Lịch sử ghi nhận cả hai cách lý giải này như những lập trường cốt lõi dẫn đến cuộc xung đột kéo dài 20 năm.
Trên thực tế đời sống, hành động đó hoàn toàn không thể chấp nhận được và chắc chắn là một hành vi xâm phạm, tội phạm.
Lý do có sự tranh cãi kéo dài hàng thập kỷ qua giữa các bên là vì một bên nhìn nhận mối quan hệ giữa hai miền giống như ví dụ của bạn: hai ngôi nhà hoàn toàn riêng biệt, có chủ quyền riêng, và việc bước sang nhà khác mang theo vũ khí là xâm lược.
Trong khi đó, bên còn lại dựa trên văn bản pháp lý quốc tế để lập luận theo một cách khác: họ coi cả hai miền là một ngôi nhà chung đang bị ngăn đôi tạm thời bằng một bức màn (vĩ tuyến 17). Khi một người phá bức màn đó để kiểm soát toàn bộ ngôi nhà và đuổi người ngoài đi, họ gọi đó là thu hồi và thống nhất nhà mình, chứ không phải sang nhà hàng xóm.
Chính vì hai bên không bao giờ có chung một định nghĩa về việc "hai miền là hai ngôi nhà riêng" hay "là một ngôi nhà chung" nên cuộc chiến mới khốc liệt và bất đồng ngôn từ mới kéo dài đến tận ngày nay. Sự khác biệt này không thể dung hòa được vì nó xuất phát từ hai nền tảng lập trường hoàn toàn đối lập.
Trên thực tế cuộc sống, khi tài sản hoặc đất đai đã được chia phần, dù có danh nghĩa anh em ruột thịt, việc một bên dùng bạo lực để chiếm phần của bên kia là điều hoàn toàn không thể chấp nhận được về mặt đạo lý và luật pháp thông thường.
Sự bế tắc và xung đột gay gắt trong việc định nghĩa hành động này xuất phát từ việc hai bên áp dụng hai hệ thống tư duy pháp lý hoàn toàn khác nhau:
1. Tư duy theo thực tế quản lý (Góc nhìn của bạn và phía Việt Nam Cộng hòa)
- Lập luận: "Ranh giới" dù mang tính chất gì thì vẫn là một lằn ranh có hiệu lực đóng cửa và phân chia quyền quản lý.
- Bản chất: Miền Nam có lãnh thổ riêng, người dân riêng, hiến pháp riêng và được nhiều quốc gia trên thế giới công nhận là một quốc gia độc lập. Do đó, việc đưa lực lượng vũ trang băng qua ranh giới đó để thay đổi hiện trạng bằng bạo lực chính là hành vi tấn công và áp đặt quyền lực lên một thực thể chính trị khác.
2. Tư duy theo tính chính danh tối cao (Góc nhìn của phía Cách mạng)
- Lập luận: Họ không công nhận tính chính danh của việc chia đôi mảnh đất đó vì cho rằng nó vi phạm ý chí của chủ sở hữu gốc (toàn thể nhân dân Việt Nam) và các cam kết quốc tế năm 1954 về việc tổng tuyển cử thống nhất.
- Bản chất: Họ coi việc tồn tại một chính quyền riêng biệt ở miền Nam, có sự bảo trợ quân sự của nước ngoài (Mỹ), là một sự chia cắt bất hợp pháp trên cơ thể của một quốc gia duy nhất. Do đó, việc vượt ranh giới đối với họ không phải là sang đất của người khác, mà là xóa bỏ một sự chia cắt mà họ coi là bất hợp pháp để đưa mảnh đất về trạng thái toàn vẹn ban đầu.
Chính vì vậy, lịch sử của giai đoạn này không có một tiếng nói chung duy nhất. Đối với một bên, đó là hành vi xâm hại chủ quyền và quyền tự quyết của một thực thể đang tồn tại. Đối với bên kia, đó là hành động xóa bỏ sự chia cắt để đạt được sự thống nhất quốc gia. Cả hai cách giải thích này tồn tại song song như hai đường thẳng không bao giờ cắt nhau, phản ánh sự khốc liệt và bi kịch của một giai đoạn lịch sử.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét